usufructuaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) quyền thu hoa lợi: Dùng để mô tả một người, một quyền, hoặc một tình trạng pháp lý có liên quan đến "usufruit" (quyền hưởng dụng, quyền sử dụng và thu hoa lợi từ tài sản của người khác trong một thời hạn nhất định).
- Có quyền hưởng dụng: Chỉ người được hưởng quyền sử dụng tài sản và thu về các lợi ích, hoa lợi từ tài sản đó mà không phải là chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'usager est un usufructuaire du bien. (Người sử dụng là một người có quyền thu hoa lợi đối với tài sản.)
- Il a un droit usufructuaire sur cette maison. (Anh ấy có một quyền thu hoa lợi đối với ngôi nhà này.)
- La situation usufructuaire prend fin au décès de l'usufruitier. (Tình trạng hưởng dụng chấm dứt khi người hưởng dụng qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit usufructuaire": Cụm danh từ pháp lý chuyên ngành, đồng nghĩa với "usufruit", chỉ quyền được sử dụng tài sản và hưởng các hoa lợi từ tài sản đó.
- Le viager lui accorde un droit usufructuaire sur l'appartement. (Hợp đồng viager cấp cho ông ta một quyền thu hoa lợi đối với căn hộ.)
Biến thể và từ liên quan
- Usufruit (danh từ giống đực): Quyền hưởng dụng, quyền thu hoa lợi. Đây là danh từ gốc.
- Il a l'usufruit de la propriété. (Ông ấy có quyền hưởng dụng đối với bất động sản.)
- Usufruitier/Usufruitière (danh từ): Người hưởng dụng, người có quyền thu hoa lợi.
- L'usufruitière peut louer la maison. (Người hưởng dụng nữ có thể cho thuê ngôi nhà.)
- Nu-propriétaire (danh từ): Chủ sở hữu "trống" (người có quyền sở hữu nhưng không có quyền sử dụng và hưởng hoa lợi trong thời gian tồn tại quyền usufruit).
Từ đồng nghĩa
- Bénéficiaire de l'usufruit: Người thụ hưởng quyền hưởng dụng. (Cụm từ giải thích rõ nghĩa hơn)
- Jouissant d'un usufruit: Đang hưởng quyền hưởng dụng. (Cụm từ mô tả)
Lưu ý sử dụng
- "Usufructuaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các bối cảnh liên quan đến luật pháp, đặc biệt là luật dân sự về tài sản và thừa kế.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như droit (quyền), situation (tình trạng), hoặc đứng trước danh từ chỉ người.
tính từ
- xem usufruit
- Droit usufructuairequyền thu hoa lợi