usurairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Một cách nặng lãi, theo lối cho vay nặng lãi: Dùng để mô tả hành động cho vay tiền với mức lãi suất quá cao, vượt quá quy định pháp luật hoặc đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Prêter usurairement est interdit par la loi. (Cho vay một cách nặng lãi bị pháp luật cấm.)
- Il a été accusé d'agir usurairement. (Anh ta bị buộc tội hành động theo lối cho vay nặng lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh tế hoặc các phân tích mang tính học thuật để chỉ trích một hành vi tài chính bóc lột.
- Les pratiques usurairement abusives exploitent les personnes vulnérables. (Những hành vi cho vay nặng lãi một cách lạm dụng bóc lột những người dễ bị tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Usuraire (tính từ): có tính chất nặng lãi.
- un taux usuraire (một mức lãi suất nặng lãi)
- Usure (danh từ từ gốc): nặng lãi, sự cho vay nặng lãi.
- pratiquer l'usure (thực hiện việc cho vay nặng lãi)
Từ đồng nghĩa
- À un taux excessif: với một mức lãi suất quá cao.
- De manière abusive: một cách lạm dụng (trong bối cảnh tài chính).
Lưu ý
- "Usurairement" là một từ rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cụm từ "à un taux usuraire" (với mức lãi suất nặng lãi) hoặc mô tả hành vi "prêter avec des intérêts excessifs" (cho vay với lãi suất quá cao) thay vì dùng phó từ này.
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nặng lãi
- Prêter usurairementcho vay nặng lãi