usury
/'ju: uri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho vay nặng lãi: Hành động cho vay tiền với lãi suất quá cao, thường được coi là bóc lột hoặc phi đạo đức.
- Lãi suất cắt cổ: Chính mức lãi suất quá cao, phi lý hoặc bất hợp pháp được áp dụng trong việc cho vay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The practice of usury is prohibited in many religious teachings. (Hành động cho vay nặng lãi bị cấm trong nhiều giáo lý tôn giáo.)
- He was charged with usury for lending money at 50% interest per month. (Anh ta bị buộc tội cho vay nặng lãi vì cho vay tiền với lãi suất 50% mỗi tháng.)
- The loan shark's usury trapped many people in debt. (Mức lãi cắt cổ của tay cho vay nặng lãi đã khiến nhiều người mắc kẹt trong nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Được dùng để chỉ việc một hành động tốt được đáp trả lại một cách hào phóng, quá mức mong đợi.
- Her kindness was repaid with usury. (Lòng tốt của cô ấy đã được đền đáp gấp bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Usurer (n): Người cho vay nặng lãi, chủ nợ cắt cổ.
- The usurer was feared by everyone in the village. (Tay chủ nợ cắt cổ bị mọi người trong làng sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Loan-sharking: Cho vay nặng lãi (thường mang tính chất bất hợp pháp).
- Exorbitant interest: Lãi suất cắt cổ, lãi suất quá cao.
danh từ
- sự cho vay nặng l i
- l i nặng ((thường) nghĩa bóng)
- a service repaid with usurysự giúp đỡ được đền đáp lại gấp bội