Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
/'ju: uri/
Jump to user comments
danh từ
  • sự cho vay nặng l i
  • l i nặng ((thường) nghĩa bóng)
    • a service repaid with usury
      sự giúp đỡ được đền đáp lại gấp bội
Related search result for "usury"
Comments and discussion on the word "usury"