user
/'ju:z /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dùng, người sử dụng: Một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng một sản phẩm, dịch vụ, hệ thống hoặc thiết bị cụ thể.
- Người hay dùng, người thường xuyên sử dụng: Chỉ một người có thói quen hoặc tần suất sử dụng một thứ gì đó, đôi khi mang sắc thái lạm dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The software is designed for the average user. (Phần mềm được thiết kế cho người dùng phổ thông.)
- This manual provides essential information for the end user. (Sổ tay này cung cấp thông tin thiết yếu cho người dùng cuối.)
- He is a frequent user of the public library. (Anh ấy là người thường xuyên sử dụng thư viện công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"User experience (UX)": Trải nghiệm người dùng, chỉ cảm nhận và phản hồi tổng thể của một người khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Good user experience is key to a successful app. (Trải nghiệm người dùng tốt là chìa khóa cho một ứng dụng thành công.)
"User-friendly": Thân thiện với người dùng, dễ sử dụng.
- The new interface is much more user-friendly. (Giao diện mới thân thiện với người dùng hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Usage (n): Sự sử dụng, cách dùng.
- The study examined the internet usage patterns of teenagers. (Nghiên cứu xem xét các mẫu hình sử dụng internet của thanh thiếu niên.)
End-user (n): Người dùng cuối, người trực tiếp sử dụng sản phẩm.
- The product must meet the needs of the end-user. (Sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu của người dùng cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Consumer: Người tiêu dùng (thường trong bối cảnh thương mại).
- Operator: Người vận hành (nhấn mạnh đến việc điều khiển máy móc).
- Client: Khách hàng, thân chủ (thường dùng cho dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "user")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "user")
danh từ
- người dùng, người hay dùng
- telephone userngười dùng dây nói