utilisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dùng được, có thể sử dụng được: Chỉ một vật, một phương tiện, một ý tưởng hoặc một thứ gì đó ở trong tình trạng có thể được đưa vào sử dụng, phục vụ cho một mục đích nào đó. Nó nhấn mạnh tính khả dụng và sự sẵn sàng để dùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette vieille voiture est encore utilisable pour de courts trajets. (Chiếc xe cũ này vẫn có thể dùng được cho những chuyến đi ngắn.)
- Les données collectées ne sont pas utilisables dans notre analyse. (Các dữ liệu thu thập được không có thể sử dụng được trong phân tích của chúng tôi.)
- Après réparation, l'outil est de nouveau utilisable. (Sau khi sửa chữa, công cụ lại có thể dùng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelque chose utilisable": Làm cho cái gì đó có thể sử dụng được.
- Il a fallu nettoyer la pièce pour la rendre utilisable. (Phải dọn dẹp căn phòng để làm cho nó có thể sử dụng được.)
- "Dans un état utilisable": Ở trong tình trạng có thể sử dụng được.
- Le matériel doit être maintenu dans un état utilisable. (Thiết bị phải được duy trì ở trong tình trạng có thể sử dụng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Utiliser (động từ): sử dụng, dùng.
- Il faut utiliser ce logiciel avec précaution. (Cần phải sử dụng phần mềm này một cách thận trọng.)
- Utilisation (danh từ giống cái): sự sử dụng, việc dùng.
- L'utilisation de cet appareil est très simple. (Việc sử dụng thiết bị này rất đơn giản.)
- Inutilisable (tính từ, phủ định): không thể dùng được.
- Le téléphone est tombé à l'eau, il est maintenant inutilisable. (Điện thoại rơi xuống nước, giờ nó không thể dùng được nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Exploitable: có thể khai thác, sử dụng được (thường cho tài nguyên, dữ liệu).
- Pratique: thiết thực, tiện lợi (nhấn mạnh tính tiện dụng).
- Disponible: sẵn có, sẵn sàng để dùng (nhấn mạnh sự sẵn sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'utilisable'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'utiliser', ví dụ: utiliser à bon escient - sử dụng đúng chỗ, đúng mục đích.)
Thành ngữ liên quan
(Tính từ 'utilisable' ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng động từ 'utiliser', ví dụ: utiliser tous les moyens - dùng mọi cách.)
tính từ
- có thể dùng được
- Moyen utilisablephương tiện có thể dùng được