utilisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người dùng, người sử dụng: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng một sản phẩm, dịch vụ, hệ thống hoặc tài nguyên nào đó.
- Người tiêu dùng: Trong bối cảnh thương mại, có thể chỉ người tiêu dùng cuối cùng của một sản phẩm.
Tính từ (utilisatrice ở giống cái, utilisateurs ở số nhiều giống đực, utilisatrices ở số nhiều giống cái):
- Dùng, sử dụng: Dùng để mô tả một thực thể (ngành công nghiệp, bộ phận, nhóm) có sử dụng một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'utilisateur doit créer un compte. (Người dùng phải tạo một tài khoản.)
- Ce logiciel est conçu pour l'utilisateur final. (Phần mềm này được thiết kế cho người dùng cuối.)
- Les utilisateurs du transport public. (Những người sử dụng giao thông công cộng.)
Tính từ:
- Les industries utilisatrices de pétrole. (Các ngành công nghiệp sử dụng dầu mỏ.)
- La branche utilisatrice de cette technologie. (Ngành sử dụng công nghệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Utilisateur enregistré": Người dùng đã đăng ký, thành viên.
- Seuls les utilisateurs enregistrés peuvent commenter. (Chỉ những người dùng đã đăng ký mới có thể bình luận.)
"Nom d'utilisateur": Tên người dùng, tên đăng nhập.
- N'oubliez pas votre nom d'utilisateur. (Đừng quên tên người dùng của bạn.)
"Expérience utilisateur (UX)": Trải nghiệm người dùng, một khái niệm quan trọng trong thiết kế sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật số.
- L'expérience utilisateur de ce site web est excellente. (Trải nghiệm người dùng của trang web này rất tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Utilisation (n.f): Sự sử dụng, việc dùng.
- L'utilisation d'un outil. (Việc sử dụng một công cụ.)
Utiliser (v.t): Sử dụng, dùng.
- Savoir utiliser un ordinateur. (Biết sử dụng máy tính.)
Utilisable (adj): Có thể sử dụng được.
- L'eau n'est plus utilisable. (Nước không còn sử dụng được nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Consommateur (n.m): Người tiêu dùng (nhấn mạnh khía cạnh tiêu thụ hàng hóa).
- Client (n.m): Khách hàng (thường trong mối quan hệ mua bán dịch vụ).
- Usager (n.m): Người sử dụng (thường dùng cho dịch vụ công cộng như đường xá, phương tiện công cộng).
Các cụm từ liên quan
Guide de l'utilisateur: Sách hướng dẫn sử dụng.
- Consultez le guide de l'utilisateur pour plus de détails. (Hãy tham khảo sách hướng dẫn sử dụng để biết thêm chi tiết.)
Profil utilisateur: Hồ sơ người dùng.
- Complétez votre profil utilisateur. (Hãy hoàn thiện hồ sơ người dùng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Être aux mains d'un utilisateur averti: Ở trong tay một người dùng sành sỏi, có kinh nghiệm.
- Cet appareil complexe est aux mains d'un utilisateur averti. (Thiết bị phức tạp này đang ở trong tay một người dùng sành sỏi.)
danh từ
- người dùng, người sử dụng
- Les utilisateurs de l'électriciténhững người sử dụng điện
tính từ
- dùng, sử dụng
- Les industries utilisatrices du courant électriquenhững công nghiệp sử dụng dòng điện