utilitarianism

/,ju:tili'te ri nizm/
Học thuật
Thân thiện
utilitarianism

A teacher draws a diagram explaining utilitarianism on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết vị lợi, chủ nghĩa công lợi: Một học thuyết triết học đạo đức cho rằng hành động đúng đắn nhất là hành động mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông người nhất. Mục tiêu tối cao tối đa hóa hạnh phúc hoặc lợi ích tổng thể giảm thiểu đau khổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Jeremy Bentham and John Stuart Mill are key philosophers of utilitarianism. (Jeremy Bentham John Stuart Mill những triết gia then chốt của thuyết vị lợi.)
    • The government's policy was criticized from a perspective of utilitarianism. (Chính sách của chính phủ đã bị chỉ trích từ góc nhìn của thuyết vị lợi.)
    • Utilitarianism often involves calculating the consequences of an action. (Thuyết vị lợi thường liên quan đến việc tính toán hệ quả của một hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act utilitarianism" (Thuyết vị lợi hành vi): Đánh giá từng hành động riêng lẻ dựa trên hệ quả của .

    • Act utilitarianism requires us to consider the outcome of each specific choice. (Thuyết vị lợi hành vi yêu cầu chúng ta xem xét kết quả của từng lựa chọn cụ thể.)
  • "Rule utilitarianism" (Thuyết vị lợi quy tắc): Đánh giá tính đúng đắn của các quy tắc dựa trên hệ quả nếu mọi người đều tuân theo chúng.

    • Rule utilitarianism focuses on the benefits of following general moral rules. (Thuyết vị lợi quy tắc tập trung vào lợi ích của việc tuân theo các quy tắc đạo đức chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Utilitarian (adj): (thuộc về) thuyết vị lợi; thực dụng, chú trọng tính hữu dụng.
    • He has a very utilitarian view of art. (Anh ta một quan điểm rất thực dụng về nghệ thuật.)
  • Utilitarian (n): Người theo thuyết vị lợi.
    • The utilitarians argued for social reforms. (Những người theo thuyết vị lợi đã tranh luận cho các cải cách xã hội.)
  • Utility (n): Sự hữu ích, lợi ích; tiện ích.
    • The utility of this tool is undeniable. (Tính hữu ích của công cụ này không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Consequentialism: Chủ nghĩa hệ quả (một nhóm các học thuyết đạo đức rộng hơn, trong đó thuyết vị lợi một dạng nổi bật, nhấn mạnh vào kết quả của hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "utilitarianism")

Thành ngữ liên quan
  • "The greatest happiness for the greatest number" ("Hạnh phúc lớn nhất cho số đông người nhất"): Một câu khẩu hiệu nổi tiếng gắn liền với thuyết vị lợi, tóm tắt mục tiêu cốt lõi của .
    • The principle of "the greatest happiness for the greatest number" guides utilitarian thinking. (Nguyên tắc "hạnh phúc lớn nhất cho số đông người nhất" dẫn dắt tư duy của thuyết vị lợi.)
utilitarianism

A teacher draws a diagram explaining utilitarianism on a classroom whiteboard.

danh từ
  1. thuyết vị lợi