utilitarisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết vị lợi: Một học thuyết triết học đạo đức cho rằng hành động đúng đắn là hành động mang lại hạnh phúc hoặc lợi ích lớn nhất cho số đông người nhất. Tiêu chuẩn đánh giá đạo đức là "sự hữu ích" hay "tính lợi ích" của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'utilitarisme de Bentham et Mill a influencé beaucoup de penseurs. (Thuyết vị lợi của Bentham và Mill đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng.)
- Il défend une position morale basée sur l'utilitarisme. (Anh ấy bảo vệ một lập trường đạo đức dựa trên thuyết vị lợi.)
- Critiquer une politique au nom de l'utilitarisme. (Phê phán một chính sách nhân danh thuyết vị lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Utilitarisme économique": Thuyết vị lợi về kinh tế, chỉ việc áp dụng các nguyên tắc của thuyết vị lợi vào lĩnh vực kinh tế, nơi mục tiêu tối đa hóa lợi ích hay hiệu quả tổng thể được ưu tiên.
- Cette décision relève d'un utilitarisme économique pur. (Quyết định này thuộc về một thuyết vị lợi kinh tế thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Utilitariste (adj): (thuộc) thuyết vị lợi, có tư tưởng vị lợi.
- Une philosophie utilitariste. (Một triết lý vị lợi.)
- Utilitariste (nmf): Người theo thuyết vị lợi.
- Les utilitaristes modernes. (Những người theo thuyết vị lợi hiện đại.)
- Utilité (nf): Sự hữu ích, tính có ích, lợi ích. (Đây là khái niệm nền tảng của "utilitarisme").
Từ đồng nghĩa
- Conséquentialisme (nm): Thuyết hệ quả (một học thuyết đạo đức rộng hơn, trong đó thuyết vị lợi là một dạng cụ thể, nhấn mạnh việc đánh giá hành động dựa trên hậu quả của nó).
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit utilitariste / Avoir un esprit d'utilitarisme: Có óc vị lợi, tư duy thiên về tính toán lợi ích thiết thực.
- Son approche du problème manque d'idéalisme, il a un esprit utilitariste. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ta thiếu tính lý tưởng, anh ta có óc vị lợi.)
danh từ giống đực
- thuyết vị lợi
- Utilitarisme économiquethuyết vị lợi về kinh tế
- óc vị lợi