utilitariste
Học thuậtThân thiện
L'utilitariste évalue une action en fonction de ses conséquences sur le bien-être général.
Định nghĩa
Tính từ:
- Vị lợi chủ nghĩa: Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết vị lợi, một học thuyết triết học đánh giá hành động dựa trên tính hữu ích và khả năng mang lại hạnh phúc lớn nhất cho số đông.
- Thực dụng, chỉ quan tâm đến lợi ích thiết thực: Có cách tiếp cận hoặc lối suy nghĩ chỉ tập trung vào tính hữu dụng và lợi ích cụ thể, thực tế, thường bỏ qua các giá trị tinh thần hoặc thẩm mỹ.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người theo thuyết vị lợi, người vị lợi chủ nghĩa: Người ủng hộ hoặc tuân theo các nguyên tắc của chủ nghĩa vị lợi (utilitarisme).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une philosophie utilitariste. (Một triết lý vị lợi chủ nghĩa.)
- Son approche est trop utilitariste ; elle ne considère que le profit. (Cách tiếp cận của anh ta quá thực dụng; anh ta chỉ xem xét lợi nhuận.)
Danh từ:
- Jeremy Bentham était un utilitariste célèbre. (Jeremy Bentham là một nhà vị lợi chủ nghĩa nổi tiếng.)
- Les utilitaristes évaluent une action selon ses conséquences. (Những người theo thuyết vị lợi đánh giá một hành động dựa trên hậu quả của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée utilitariste": Tư tưởng vị lợi chủ nghĩa.
- La pensée utilitariste influence beaucoup d'économistes. (Tư tưởng vị lợi chủ nghĩa ảnh hưởng đến nhiều nhà kinh tế học.)
"Calcul utilitariste": Sự tính toán theo lối vị lợi.
- Ce choix politique résulte d'un calcul utilitariste. (Lựa chọn chính trị này là kết quả của một sự tính toán theo lối vị lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Utilitarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa vị lợi, thuyết vị lợi.
- L'utilitarisme est une doctrine philosophique. (Chủ nghĩa vị lợi là một học thuyết triết học.)
Utilité (danh từ giống cái): Tính hữu ích, lợi ích.
- L'utilité publique est un critère important. (Lợi ích công cộng là một tiêu chí quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Pragmatique (tính từ): Thực dụng (nhấn mạnh tính hiệu quả thực tế).
- Conséquentialiste (tính từ/danh từ): (Thuộc) chủ nghĩa hệ quả (một khái niệm triết học gần gũi, đánh giá hành động dựa trên hậu quả).
Từ trái nghĩa
- Désintéressé(e) (tính từ): Vô tư, không vụ lợi.
- Idéaliste (tính từ/danh từ): (Thuộc) chủ nghĩa lý tưởng, người theo chủ nghĩa lý tưởng (coi trọng nguyên tắc, lý tưởng hơn lợi ích thực tế).
L'utilitariste évalue une action en fonction de ses conséquences sur le bien-être général.
tính từ
- vị lợi chủ nghĩa
danh từ
- người theo thuyết vị lợi, người vị lợi chủ nghĩa