utility-man

/ju:'tilitim n/
Học thuật
Thân thiện
utility-man

A utility-man carries a small table onto the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai phụ (trong sân khấu, điện ảnh): Một diễn viên đóng nhiều vai nhỏ, phụ trong một vở kịch hoặc bộ phim, thường không tên nhân vật cụ thể.
    • Người đa năng, người có thể làm nhiều việc: (Nghĩa mở rộng) Một người có thể đảm nhận nhiều vị trí hoặc nhiệm vụ khác nhau trong một nhóm hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started his career as a utility-man in small theater productions. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò diễn viên phụ trong các vở kịch nhỏ.)
    • On a small team, it's useful to have a utility-man who can handle both marketing and customer service. (Trong một nhóm nhỏ, sẽ rất hữu ích nếu một người đa năng có thể đảm nhận cả marketing dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a utility-man": Làm việc với vai trò người đa năng, sẵn sàng đảm nhận nhiều vị trí.
    • In the early days of the company, everyone had to work as a utility-man. (Vào những ngày đầu thành lập công ty, mọi người đều phải làm việc như một người đa năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Utility (danh từ): Tính hữu ích, tiện ích; (tính từ) Đa dụng, có thể dùng cho nhiều mục đích.
    • This knife has great utility in the kitchen. (Con dao này rất hữu ích trong nhà bếp.)
    • He is a utility player on the baseball team. (Anh ấy một cầu thủ đa năng trong đội bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Jack-of-all-trades: Người biết nhiều nghề, người đa tài.
  • Stand-in: Người thay thế tạm thời, đặc biệt cho diễn viên.
  • Bit-part actor: Diễn viên vai phụ, vai nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "utility-man")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "utility-man")

utility-man

A utility-man carries a small table onto the stage.

danh từ
  1. (sân khấu) vai phụ ((cũng) utility)