utopianism
/ju:'toupj nizm/
Học thuậtThân thiện
A community garden in a peaceful neighborhood reflects a spirit of utopianism.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa không tưởng: Một hệ tư tưởng hoặc niềm tin vào khả năng xây dựng một xã hội lý tưởng, hoàn hảo, thường được coi là không thực tế hoặc không thể đạt được trong thực tế. Nó liên quan đến việc đề xuất các kế hoạch cải tạo xã hội một cách lý tưởng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His political ideas were dismissed as pure utopianism. (Những ý tưởng chính trị của anh ta bị bác bỏ như là thứ chủ nghĩa không tưởng thuần túy.)
- The novel critiques the utopianism of early socialist thinkers. (Cuốn tiểu thuyết phê phán chủ nghĩa không tưởng của những nhà tư tưởng xã hội chủ nghĩa đầu tiên.)
- Despite its appeal, their plan was criticized for its utopianism and lack of practical steps. (Bất chấp sự hấp dẫn của nó, kế hoạch của họ bị chỉ trích vì tính không tưởng và thiếu các bước thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of utopianism": bị buộc tội là theo chủ nghĩa không tưởng, tức là có những ý tưởng viển vông, thiếu thực tế.
- The reformer was often accused of utopianism by his more pragmatic colleagues. (Nhà cải cách thường bị các đồng nghiệp thực tế hơn buộc tội theo chủ nghĩa không tưởng.)
Trong phân tích chính trị hoặc xã hội học, utopianism thường được đặt đối lập với chủ nghĩa hiện thực (realism) hoặc chủ nghĩa thực dụng (pragmatism).
Biến thể và từ gần giống
- Utopian (tính từ): thuộc về không tưởng, mang tính không tưởng.
- a utopian vision of society (một tầm nhìn không tưởng về xã hội)
- Utopian (danh từ): người theo chủ nghĩa không tưởng.
- He was a dreamer and a utopian. (Anh ấy là một kẻ mơ mộng và một người theo chủ nghĩa không tưởng.)
- Utopia (danh từ): xã hội không tưởng, thiên đường lý tưởng (thường là tên gọi chung).
- the search for a perfect utopia (cuộc tìm kiếm một thiên đường không tưởng hoàn hảo)
Từ đồng nghĩa
- Idealism (trong ngữ cảnh chính trị/xã hội): chủ nghĩa lý tưởng (nhấn mạnh vào các nguyên tắc lý tưởng, đôi khi thiếu thực tế).
- Visionary thinking: tư duy viễn tưởng, tầm nhìn viễn tưởng (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Realism: chủ nghĩa hiện thực.
- Pragmatism: chủ nghĩa thực dụng.
- Cynicism: chủ nghĩa hoài nghi (nhìn nhận mọi thứ một cách tiêu cực, không tin vào lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- Pipe dream: giấc mơ viển vông, ý tưởng không thực tế (thành ngữ thông tục, gần nghĩa nhưng mang tính chất cá nhân hơn).
- His plan for world peace was seen as a pipe dream. (Kế hoạch về hòa bình thế giới của anh ta bị coi là một giấc mơ viển vông.)
A community garden in a peaceful neighborhood reflects a spirit of utopianism.
danh từ
- chủ nghĩa không tưởng