utopiste

Học thuật
Thân thiện
utopiste

Un utopiste imagine une société parfaite et pacifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà không tưởng: Người đề xướng hoặc tin tưởng vào một xã hộitưởng hoàn hảo, thường được coi là không thể đạt được trong thực tế.
    • Người theo chủ nghĩa không tưởng: Người ủng hộ các ý tưởng cải cách xã hội mang tínhtưởng hóa cao, viển vông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thomas More est considéré comme un utopiste célèbre. (Thomas More được coi là một nhà không tưởng nổi tiếng.)
    • Ces réformateurs étaient des utopistes qui rêvaient d'une société parfaite. (Những nhà cải cách nàynhững người theo chủ nghĩa không tưởng, họ về một xã hội hoàn hảo.)
    • On l'a traité d'utopiste car son projet semblait irréalisable. (Người ta gọi anh tanhà không tưởng dự án của anh ta có vẻ không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être taxé d'utopiste": Bị gán cho là người không tưởng, ngườiý tưởng viển vông.

    • Pour avoir proposé la paix universelle, il fut taxé d'utopiste. ( đề xuất hòa bình toàn cầu, ông ấy đã bị gán cho là nhà không tưởng.)
  • "Rêver en utopiste": mộng một cách không tưởng.

    • Il ne faut pas rêver en utopiste, il faut des solutions concrètes. (Không nên mộng một cách không tưởng, cần những giải pháp cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Utopie (n.f): Thuyết không tưởng, xã hội không tưởng, điều viển vông.

    • Son projet est une pure utopie. (Dự án của anh tamột điều không tưởng thuần túy.)
  • Utopique (adj): Thuộc về thuyết không tưởng, viển vông, không thực tế.

    • Une vision utopique de l'avenir. (Một tầm nhìn không tưởng về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Rêveur (danh từ): Người mộng (nhấn mạnh tính chất mộng, có thể thiếu thực tế).
  • Idéaliste (danh từ): Người theo chủ nghĩatưởng (nhấn mạnh việc theo đuổitưởng, có thể mang nghĩa tích cực hơn "utopiste").
Từ trái nghĩa
  • Réaliste (danh từ): Người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
  • Pragmatique (danh từ): Người thực dụng.
utopiste

Un utopiste imagine une société parfaite et pacifique.

danh từ
  1. nhà không tưởng