utricular
/ju:'trikjul /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) túi nhỏ: Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến một cấu trúc hình túi nhỏ, thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The utricular organ is part of the inner ear. (Cơ quan dạng túi nhỏ là một phần của tai trong.)
- Botanists study the utricular structure of certain plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc dạng túi nhỏ của một số loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Utricular function": chức năng của cơ quan dạng túi nhỏ.
- The study focused on the utricular function in maintaining balance. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của cơ quan dạng túi nhỏ trong việc duy trì thăng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Utricle (danh từ): túi nhỏ, đặc biệt là một bộ phận của tai trong.
- The utricle detects linear acceleration and head tilts. (Túi nhỏ phát hiện gia tốc tuyến tính và độ nghiêng của đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Saccular (tính từ): (thuộc) túi, dạng túi. (Lưu ý: Từ này thường dùng cho các túi có hình dạng hơi khác, nhưng cùng là cấu trúc dạng túi.)
- Vesicular (tính từ): (thuộc) túi, bọng nhỏ.
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) túi nhỏ