utriculeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có túi nhỏ: Từ này dùng để mô tả một bộ phận của thực vật (như quả, hoa, hoặc thân) có chứa hoặc có hình dạng giống như những túi nhỏ, phình ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le fruit de cette plante est utriculeux. (Quả của loài cây này có túi nhỏ.)
- On observe une structure utriculeuse sous le microscope. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc có túi nhỏ dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vessie utriculeuse": Một thuật ngữ chuyên ngành có thể dùng để chỉ một loại túi hoặc cấu trúc dạng bàng quang nhỏ ở một số loài thực vật thủy sinh.
- Les plantes aquatiques possèdent souvent des vésicules utriculeuses pour la flottaison. (Cây thủy sinh thường có các túi nhỏ dạng bàng quang để giúp chúng nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Utricule (danh từ giống đực): Túi nhỏ, đặc biệt là trong giải phẫu học (ví dụ: utricule de l'oreille interne - túi nhỏ của tai trong) hoặc thực vật học.
- Utriculaire (tính từ): Có liên quan đến hoặc có hình dạng của một túi nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Vésiculeux: Có túi, có bọng nhỏ (thường dùng trong sinh học và y học).
- Alvéolé: Có nhiều hốc nhỏ, có cấu trúc tổ ong (nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn giống).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Utriculeux" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về thực vật học, giải phẫu học hoặc sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thực vật học) có túi nhỏ