uva-ursi

Học thuật
Thân thiện
uva-ursi

Une feuille d'uva-ursi est utilisée pour préparer une infusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nho gấu: Tên một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, quả mọng màu đỏ, thuộc chi Arctostaphylos. Tên khoa học phổ biếnArctostaphylos uva-ursi.
    • Busserole: Một tên gọi khác của cùng một loài cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'uva-ursi est utilisé en phytothérapie. (Cây nho gấu được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On trouve de l'uva-ursi dans les sous-bois secs. (Người ta tìm thấy cây nho gấu trong các khu rừng khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: của cây thường được phơi khô dùng để làm trà hoặc chiết xuất, được cho là có lợi cho đường tiết niệu.
    • Une infusion d'uva-ursi peut être préparée pour ses propriétés antiseptiques. (Một ấm trà từ cây nho gấu có thể được pha chế để dùng nhờ đặc tính sát trùng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Busserole (danh từ giống cái): Đâymột từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loài cây .
  • Raisin d'ours: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp, dịch sát nghĩa là "nho của gấu".
Từ đồng nghĩa
  • Busserole: Busserole (tên gọi khác).
  • Raisin d'ours: Nho gấu (tên gọi thông thường).
uva-ursi

Une feuille d'uva-ursi est utilisée pour préparer une infusion.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nho gấy (cũng) busserole