uxoriousness
/ k's :ri snis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính rất mực yêu vợ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người chồng thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm và tận tụy quá mức đối với vợ mình.
- Sự quá phục tùng vợ: Hành vi nhu nhược, dễ dàng chiều theo mọi ý muốn của vợ một cách thái quá, thường bị xem là thiếu sự độc lập hoặc quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His uxoriousness was evident in how he doted on his wife's every wish. (Tính rất mực yêu vợ của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh chiều chuộng mọi ý muốn của vợ.)
- The king's uxoriousness led some nobles to believe the queen held the real power. (Sự quá phục tùng vợ của nhà vua khiến một số quý tộc tin rằng hoàng hậu mới nắm quyền lực thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with uxoriousness": với sự chiều chuộng vợ quá mức.
- He attended to her needs with uxoriousness. (Anh ta chăm lo cho nhu cầu của bà ấy với sự chiều chuộng quá mức.)
"a display of uxoriousness": một sự thể hiện của tính quá yêu/phục tùng vợ.
- His public apologies were seen by critics as a mere display of uxoriousness. (Những lời xin lỗi công khai của ông ta bị các nhà phê bình xem như chỉ là một màn thể hiện sự quá phục tùng vợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uxorious (tính từ): rất mực yêu vợ, quá phục tùng vợ.
- He was an uxorious husband. (Ông ấy là một người chồng rất mực yêu vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Doting devotion: sự tận tụy, chiều chuộng (đến mù quáng).
- Submissiveness to one's wife: sự phục tùng vợ.
- Wife-worship: sự tôn sùng vợ.
Từ trái nghĩa
- Misogyny: sự ghét phụ nữ.
- Male chauvinism: tư tưởng trọng nam khinh nữ, đề cao đàn ông.
Lưu ý sử dụng
Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, ngụ ý sự yêu thương hoặc phục tùng đã vượt quá mức bình thường và trở nên thiếu cân bằng. Nó ít khi được dùng như một lời khen thuần túy.
danh từ
- (thông tục) tính rất mực yêu vợ
- tình trạng bị vợ xỏ mũi