uzbekistan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Uzbekistan: Một quốc gia nằm ở khu vực Trung Á, không giáp biển (landlocked), từng là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ. Quốc gia này có thủ đô là Tashkent và nổi tiếng với các thành phố lịch sử như Samarkand, Bukhara trên Con đường Tơ lụa.
Ví dụ sử dụng
- (Uzbekistan nổi tiếng với lịch sử phong phú và kiến trúc đẹp.)
- (Nhiều khách du lịch đến Uzbekistan để khám phá các thành phố cổ trên Con đường Tơ lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Republic of Uzbekistan": Tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Uzbekistan gained independence in 1991. (Cộng hòa Uzbekistan giành được độc lập vào năm 1991.)
"Uzbek": Dạng tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến Uzbekistan.
- Uzbek cuisine is famous for its pilaf and kebabs. (Ẩm thực Uzbekistan nổi tiếng với món cơm thập cẩm và thịt nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Uzbek (tính từ): thuộc về Uzbekistan.
- She is learning the Uzbek language. (Cô ấy đang học tiếng Uzbek.)
- Uzbek (danh từ): người dân Uzbekistan.
- The Uzbeks are known for their hospitality. (Người Uzbekistan nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "đất nước Uzbekistan" để nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Uzbekistan".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Uzbekistan".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "uzbekistan"