uổng
Động từ:
- Tiêu phí, sử dụng một cách vô ích, lãng phí: "uổng" chỉ hành động dùng thời gian, công sức, tiền bạc hoặc lời nói mà không mang lại kết quả, lợi ích gì.
- Mất đi một cách đáng tiếc: "uổng" còn diễn tả sự mất mát hoặc hy sinh vô ích, gây cảm giác tiếc nuối.
Tính từ:
- Đáng tiếc, đáng phí: Dùng để mô tả một việc, tình huống gây ra sự tiếc nuối vì đã lãng phí hoặc không đạt được điều mong muốn.
- Không xứng đáng: "uổng" cũng chỉ điều gì đó không tương xứng với công sức hoặc giá trị đã bỏ ra.
Động từ:
- Anh ấy uổng lời khuyên bảo nó. (Anh ấy đã nói vô ích khi khuyên bảo nó, vì nó không nghe.)
- Chúng tôi uổng cả buổi chiều chờ đợi. (Chúng tôi đã lãng phí cả buổi chiều để chờ đợi mà không có kết quả.)
Tính từ:
- Uổng quá, món quà này bị hỏng mất rồi. (Thật đáng tiếc, món quà này đã bị hỏng mất.)
- Công sức của cô ấy bỏ ra thật uổng. (Công sức của cô ấy bỏ ra không được đền đáp xứng đáng, thật đáng phí.)
"uổng phí": lãng phí một cách đáng tiếc (kết hợp với "phí" để nhấn mạnh sự mất mát).
- Đừng uổng phí thời gian vào những chuyện vô bổ. (Đừng lãng phí thời gian vào những việc không có ích.)
"uổng công": mất công sức mà không có kết quả.
- Nó học mãi mà không thuộc, thật uổng công. (Nó học rất nhiều nhưng không nhớ được, thật mất công vô ích.)
"chết uổng": chết một cách vô ích hoặc đáng tiếc (thường dùng trong văn nói).
- Anh ấy chết uổng vì tai nạn giao thông. (Anh ấy chết một cách đáng tiếc vì tai nạn giao thông.)
Phí (tính từ/động từ): lãng phí, không có ích — gần nghĩa với "uổng".
- Mua đồ này phí tiền quá. (Mua đồ này lãng phí tiền bạc.)
Lãng phí (tính từ/động từ): sử dụng không hợp lý, gây hao tổn — đồng nghĩa với "uổng" nhưng mạnh hơn.
- Lãng phí tài nguyên là điều không nên. (Sử dụng tài nguyên một cách vô ích là điều không nên.)
Đáng tiếc (tính từ): gây ra sự tiếc nuối — gần nghĩa với "uổng" khi dùng làm tính từ.
- Đáng tiếc là trận đấu bị hủy. (Thật tiếc vì trận đấu bị hủy.)
Vô ích: không mang lại lợi ích, kết quả.
- Cố gắng vô ích. (Cố gắng mà không có kết quả.)
Phí công: mất công sức mà không được gì.
- Phí công đi một chuyến. (Mất công đi mà không đạt được mục đích.)
Tiếc: cảm thấy nuối tiếc vì mất mát hoặc lãng phí.
- Tiếc quá, tôi đã bỏ lỡ cơ hội. (Cảm thấy tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội.)
Uổng lời: nói mà không được ai nghe, nói vô ích.
- Nói với nó chỉ uổng lời thôi. (Nói với nó chỉ là lãng phí lời nói, vì nó không nghe.)
Uổng của trời: lãng phí những thứ quý giá từ thiên nhiên (thường dùng để phê phán).
- Bỏ đi thức ăn còn ngon là uổng của trời. (Bỏ đi thức ăn còn ngon là lãng phí những thứ quý giá.)