végétalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chế độ ăn toàn chay: Một chế độ ăn kiêng loại trừ tất cả các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật, bao gồm cả thịt, cá, trứng, sữa và mật ong. Đây là một hình thức ăn chay nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le végétalisme est un choix alimentaire strict. (Chế độ ăn toàn chay là một lựa chọn ăn uống nghiêm ngặt.)
- Il a adopté le végétalisme pour des raisons éthiques. (Anh ấy đã theo chế độ ăn toàn chay vì lý do đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pratiquer le végétalisme": thực hành chế độ ăn toàn chay.
- De plus en plus de gens pratiquent le végétalisme. (Ngày càng có nhiều người thực hành chế độ ăn toàn chay.)
Biến thể và từ gần giống
Végétalien (danh từ giống đực): người ăn toàn chay.
- Un végétalien ne consomme aucun produit animal. (Một người ăn toàn chay không tiêu thụ bất kỳ sản phẩm động vật nào.)
Végétalienne (danh từ giống cái): người ăn toàn chay (nữ).
- Elle est végétalienne depuis cinq ans. (Cô ấy là người ăn toàn chay đã được năm năm.)
Végétarien (danh từ giống đực): người ăn chay (có thể dùng sản phẩm từ sữa, trứng).
- Le végétarisme est moins restrictif que le végétalisme. (Chế độ ăn chay ít nghiêm ngặt hơn chế độ ăn toàn chay.)
Từ đồng nghĩa
- Régime végétalien: chế độ ăn thuần chay (cùng nghĩa với "végétalisme").
- Alimentation 100% végétale: chế độ ăn 100% thực vật.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chế độ ăn toàn chay