véhémentement

Học thuật
Thân thiện
véhémentement

Il proteste véhémentement contre la décision.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mãnh liệt, một cách hăng hái, một cách dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, đầy cảm xúc hoặc nhiệt huyết, thườngtrong lời nói, lập luận hoặc biểu hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a défendu son opinion véhémentement. (Anh ấy đã bảo vệ quan điểm của mình một cách mãnh liệt.)
    • Elle s'est opposée véhémentement à cette décision. ( ấy đã phản đối quyết định đó một cách dữ dội.)
    • L'avocat a plaidé véhémentement pour l'acquittement de son client. (Luật sư đã biện hộ một cách hăng hái cho việc tha bổng cho thân chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng để nhấn mạnh cường độ của cảm xúc hoặc hành động.
    • Le poète s'exprime véhémentement contre l'injustice. (Nhà thơ lên tiếng một cách mãnh liệt chống lại sự bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Véhémence (danh từ giống cái): Sự mãnh liệt, sự hăng hái, sự dữ dội.

    • La véhémence de ses propos a surpris l'audience. (Sự mãnh liệt trong lời nói của anh ta đã làm khán giả ngạc nhiên.)
  • Véhément, véhémente (tính từ): Mãnh liệt, hăng hái, dữ dội.

    • Un discours véhément. (Một bài diễn văn mãnh liệt.)
    • Une protestation véhémente. (Một sự phản đối dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec force: Một cách mạnh mẽ.
  • Avec passion: Một cách đam mê, nhiệt thành.
  • Ardemment: Một cách thiết tha, nồng nhiệt.
  • Violemment: Một cách dữ dội, mãnh liệt (có thể mang sắc thái bạo lực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Calmement: Một cách bình tĩnh.
  • Doucement: Một cách nhẹ nhàng, êm ái.
  • Faiblement: Một cách yếu ớt.
  • Apaisement: Một cách ôn hòa.
véhémentement

Il proteste véhémentement contre la décision.

phó từ
  1. (văn học) mãnh liệt, hăng
    • Protester véhémentement
      phản đối mảnh liệt