vélocement

Học thuật
Thân thiện
vélocement

Le coureur se déplace vélocement sur la piste.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh nhẹn, một cách nhanh chóng: "vélocement" là một phó từ chỉ cách thức diễn ra một hành động với tốc độ cao, sự mau lẹ. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il traversa la rue vélocement pour éviter la pluie. (Anh ấy băng qua đường một cách nhanh nhẹn để tránh cơn mưa.)
    • L'écureuil grimpa vélocement au sommet de l'arbre. (Con sóc leo lên đỉnh cây một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn phong trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc bài viết tính chất văn chương để miêu tả sự nhanh nhẹn một cách tao nhã.
    • Les pensées défilaient vélocement dans son esprit. (Những suy nghĩ lướt qua trong tâm trí anh ấy một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Véloce (tính từ): nhanh, nhanh nhẹn.

    • Un animal véloce. (Một con vật nhanh nhẹn.)
  • Vélocité (danh từ): tốc độ, sự nhanh nhẹn.

    • La vélocité de ses doigts sur le clavier. (Tốc độ của những ngón tay ấy trên bàn phím.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidement: một cách nhanh chóng.
  • Vite: nhanh.
  • Prestement: một cách mau lẹ, nhanh chóng (cũng mang sắc thái trang trọng/hơi cổ).
Từ trái nghĩa
  • Lentement: một cách chậm chạp.
  • Doucement: một cách chậm rãi, nhẹ nhàng.
vélocement

Le coureur se déplace vélocement sur la piste.

phó từ
  1. (văn học) nhanh nhẹn, nhanh