vélodrome

Học thuật
Thân thiện
vélodrome

Les cyclistes s'entraînent sur le vélodrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trường đua xe đạp: Một công trình kiến trúc, thườngmột đường đua hình bầu dục mái che hoặc ngoài trời, được thiết kế đặc biệt cho các cuộc thi đua xe đạp.
    • Sân vận động cho môn đua xe đạp: Một địa điểm thể thao chuyên dụng dành riêng cho môn đạp xe, thường các khán đài cho khán giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Tour de France se termine traditionnellement sur le vélodrome du Parc des Princes. (Giải đua xe đạp Tour de France truyền thống kết thúc tại trường đua xe đạp Parc des Princes.)
    • Les coureurs s'entraînent tous les jours dans le vélodrome. (Các tay đua tập luyện mỗi ngày trong trường đua xe đạp.)
    • Ce vélodrome moderne peut accueillir des milliers de spectateurs. (Trường đua xe đạp hiện đại này có thể chứa hàng nghìn khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vélodrome couvert": trường đua xe đạp mái che, cho phép tổ chức các sự kiện bất kể thời tiết.

    • La compétition a lieu dans un vélodrome couvert. (Cuộc thi diễn ra trong một trường đua xe đạp mái che.)
  • "Vélodrome d'hiver": (tên lịch sử) một loại trường đua xe đạp có thể được sử dụng cho các mục đích khác vào mùa đông, nổi tiếng nhất là Vélodrome d'Hiver ở Paris.

    • Le Vélodrome d'Hiver a été utilisé pour d'autres événements que le cyclisme. (Vélodrome d'Hiver đã được sử dụng cho các sự kiện khác ngoài môn xe đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vélodrome không biến thể ngữ pháp. Đâymột danh từ giống đực, số nhiềuvélodromes.
  • Piste cyclable (nữ tính): làn đường dành cho xe đạp trên đường phố hoặc đường riêng biệt, khác với vélodromemột công trình thể thao chuyên dụng.
  • Stade (danh từ giống đực): sân vận động nói chung, có thể dùng trong một số ngữ cảnh rộng hơn như "stade cycliste".
Từ đồng nghĩa
  • Stade de cyclisme: sân vận động dành cho môn xe đạp (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
  • Piste de cyclisme sur piste: đường đua xe đạp (nhấn mạnh vào đường đua hơn là toàn bộ công trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng vélodromedanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ vélodrome.
vélodrome

Les cyclistes s'entraînent sur le vélodrome.

danh từ giống đực
  1. trường đua xe đạp