vénéréologie
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Khoa hoa liễu: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vénéréologie est une spécialité médicale importante. (Khoa hoa liễu là một chuyên ngành y học quan trọng.)
- Il est médecin spécialisé en vénéréologie. (Ông ấy là bác sĩ chuyên khoa hoa liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Service de vénéréologie": Khoa hoa liễu (trong bệnh viện).
- Le patient a été orienté vers le service de vénéréologie. (Bệnh nhân đã được chuyển hướng đến khoa hoa liễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vénéréologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa hoa liễu.
- Il faut consulter un vénéréologue. (Cần phải đi khám bác sĩ chuyên khoa hoa liễu.)
Từ đồng nghĩa
- MST (Maladies Sexuellement Transmissibles): Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (đây là nhóm bệnh được nghiên cứu trong vénéréologie).
danh từ giống cái
-
(y học) khoa hoa liễu
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống