vénéréologie

Học thuật
Thân thiện
vénéréologie

La vénéréologie est une spécialité médicale qui étudie les maladies vénériennes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Khoa hoa liễu: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm chẩn đoán, điều trị phòng ngừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vénéréologie est une spécialité médicale importante. (Khoa hoa liễumột chuyên ngành y học quan trọng.)
    • Il est médecin spécialisé en vénéréologie. (Ông ấybác sĩ chuyên khoa hoa liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service de vénéréologie": Khoa hoa liễu (trong bệnh viện).
    • Le patient a été orienté vers le service de vénéréologie. (Bệnh nhân đã được chuyển hướng đến khoa hoa liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénéréologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa hoa liễu.
    • Il faut consulter un vénéréologue. (Cần phải đi khám bác sĩ chuyên khoa hoa liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • MST (Maladies Sexuellement Transmissibles): Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (đâynhóm bệnh được nghiên cứu trong vénéréologie).
vénéréologie

La vénéréologie est une spécialité médicale qui étudie les maladies vénériennes.

danh từ giống cái
  1. (y học) khoa hoa liễu

Từ gần giống