vénézuélien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Vê-nê-du-ê-la: Từ dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của đất nước Venezuela.
- Của người Venezuela: Chỉ tính chất, đặc điểm thuộc về con người Venezuela.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture vénézuélienne est très riche. (Văn hóa Venezuela rất phong phú.)
- Il a épousé une femme vénézuélienne. (Anh ấy đã kết hôn với một phụ nữ Venezuela.)
- La cuisine vénézuélienne est délicieuse. (Ẩm thực Venezuela rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vénézuélien" có thể được dùng trong các văn bản chính trị, kinh tế hoặc báo chí để chỉ các vấn đề liên quan đến quốc gia này.
- La crise économique vénézuélienne est complexe. (Cuộc khủng hoảng kinh tế Venezuela rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Vénézuélien, vénézuélienne (n): Người Venezuela (danh từ chỉ người).
- Les Vénézuéliens sont très accueillants. (Người Venezuela rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Du Venezuela: (Của) Venezuela (cụm từ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong văn nói).