vénalité

danh từ giống cái
  1. tính chất mua bán
    • La vénalité des charges
      tính chất mua bán của các chức vụ
  2. tính dễ mua chuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vénalité
La vénalité de certains fonctionnaires est un problème grave.