vérécondieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dè dặt, kín đáo: Chỉ tính cách của một người thận trọng, giữ ý tứ, không dễ dàng bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc ra bên ngoài. Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Một người bạn kín đáo.)
- (Cô ấy có tính cách dè dặt.)
- (Một câu trả lời kín đáo/giữ ý tứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để mô tả một đức tính khiêm tốn, biết giữ ý tứ.
- Có thể dùng để mô tả hành vi, lời nói, thái độ hoặc bản chất con người.
Biến thể và từ gần giống
- Vérécondie (danh từ giống cái): Sự dè dặt, sự kín đáo, sự giữ ý tứ.
- Agir avec vérécondie. (Hành động một cách kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Discret/discrète: kín đáo, dè dặt.
- Réservé(e): dè dặt, kín đáo.
- Timide: nhút nhát, rụt rè.
- Pudique: e lệ, kín đáo (thường liên quan đến sự khiêm tốn về mặt đạo đức hoặc tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Expansif/expansive: cởi mở, dễ bộc lộ.
- Bavard(e): nhiều lời, hay nói.
- Impudique: khiếm nhã, thiếu đứng đắn.
Lưu ý
- "Vérécondieux" là một từ khá hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp, các từ đồng nghĩa như discret hoặc réservé được ưa dùng hơn.
tính từ
- dè dặt, kín đáo
- Un ami vérécondieuxmột người bạn kín đáo