vérificateur

Học thuật
Thân thiện
vérificateur

Le vérificateur examine attentivement les poids sur la balance pour s'assurer de leur exactitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người kiểm tra, người thẩm tra, người xác minh: Một người nhiệm vụ kiểm tra, xem xét tính chính xác, sự phù hợp hoặc tính trung thực của một cái gì đó, như tài liệu, tài khoản, quy trình hoặc hàng hóa.
    • (Tin học) Trình kiểm tra, công cụ kiểm tra: Một chương trình máy tính tự động được thiết kế để kiểm tra phát hiện lỗi trong dữ liệu, chẳng hạn như lỗi chính tả hoặc cú pháp.
  2. Tính từ:

    • chức năng kiểm tra, thẩm tra: Dùng để mô tả một người, một vị trí hoặc một thực thể nhiệm vụ kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le vérificateur examine les comptes de l'entreprise. (Người kiểm tra đang xem xét các tài khoản của công ty.)
    • N'oublie pas d'utiliser le vérificateur orthographique avant d'envoyer ton email. (Đừng quên sử dụng trình kiểm tra chính tả trước khi gửi email của bạn.)
    • Un vérificateur des douanes a contrôlé nos bagages. (Một nhân viên kiểm tra hải quan đã kiểm tra hànhcủa chúng tôi.)
  • Tính từ:

    • Il occupe un poste vérificateur à la banque. (Anh ấy giữ một vị trí thẩm trangân hàng.)
    • L'agent vérificateur a signalé une anomalie. (Nhân viên thẩm tra đã báo cáo một điểm bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vérificateur de faits" (Fact-checker): Người hoặc tổ chức chuyên xác minh tính chính xác của các thông tin, tuyên bố, đặc biệttrong báo chí truyền thông.

    • Les vérificateurs de faits sont essentiels pour lutter contre la désinformation. (Các tổ chức xác minh thông tincần thiết để chống lại thông tin sai lệch.)
  • "Vérificateur d'identité": Hệ thống hoặc quy trình để xác nhận danh tính của một người.

    • Le site utilise un vérificateur d'identité sécurisé. (Trang web sử dụng một trình xác minh danh tính an toàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Vérification (n.f): Sự kiểm tra, sự thẩm tra, sự xác minh.

    • La vérification des passeports est obligatoire. (Việc kiểm tra hộ chiếubắt buộc.)
  • Vérifier (v): Kiểm tra, xác minh, thẩm tra.

    • Je dois vérifier l'heure de mon train. (Tôi phải kiểm tra giờ tàu của tôi.)
  • Vérifiable (adj): Có thể kiểm chứng, có thể xác minh được.

    • C'est une information vérifiable. (Đómột thông tin có thể kiểm chứng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôleur (n.m): Người kiểm soát, người kiểm tra.
  • Inspecteur (n.m): Thanh tra viên, giám sát viên.
  • Auditeur (n.m - trong lĩnh vực tài chính): Kiểm toán viên.
Các cụm từ liên quan
  • Vérificateur de grammaire: Trình kiểm tra ngữ pháp.
  • Vérificateur de plagiat: Công cụ kiểm tra đạo văn.
  • Vérificateur de sécurité: Người/thiết bị kiểm tra an ninh.
vérificateur

Le vérificateur examine attentivement les poids sur la balance pour s'assurer de leur exactitude.

danh từ
  1. viên thẩm tra
    • Vérificateur des poids et mesures
      viên thẩm tra đo lường
    • vérificateur orthographique
      (tin học) trình kiểm tra chính tả
tính từ
  1. thẩm tra
    • Agent vérificateur
      nhân viên thẩm tra