vétiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Tỉ mẩn, xoi mói, quá câu nệ vào những chi tiết vụn vặt không đáng kể: Hành động quá chú trọng hoặc phê phán những điều nhỏ nhặt, không quan trọng, thường dẫn đến lãng phí thời gian hoặc gây phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta phí thời gian để tỉ mẩn/xoi mói những chi tiết không đáng kể.)
- (Đừng có tỉ mẩn/câu nệ nữa! Điều quan trọng là ý tưởng tổng quát.)
- (Nhà phê bình đã dành hàng giờ để xoi mói vài lỗi in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vétiller sur quelque chose": Tỉ mẩn, xoi mói về một điều gì đó.
- Il vétille sans cesse sur la formulation des phrases. (Anh ta không ngừng tỉ mẩn về cách diễn đạt câu chữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vétille (danh từ giống cái, từ cũ): Điều vụn vặt, chi tiết tủn mủn không quan trọng.
- Se quereller pour des vétilles. (Cãi nhau vì những chuyện vụn vặt.)
- Vétilleux, vétilleuse (tính từ): Hay tỉ mẩn, hay xoi mói, câu nệ chi tiết.
- Un correcteur vétilleux. (Một người hiệu đính hay xoi mói.)
Từ đồng nghĩa
- Chipoter (thông tục): Bắt bẻ, cãi vặt về những điều nhỏ nhặt.
- Ergoter: Cãi cọ, bắt bẻ vụn vặt.
- Pinailler (thông tục): Tỉ mỉ, câu nệ quá mức.
Từ trái nghĩa
- Généraliser: Khái quát hóa.
- Appréhender globalement: Nắm bắt một cách tổng thể.
- Négliger les détails: Bỏ qua các chi tiết.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tỉ mẩn
- Perdre son temps à vétillertỉ mẩn mất thì giờ xoi mói