vétusté

Học thuật
Thân thiện
vétusté

La maison tombe de vétusté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng kỹ, tình trạng hư nát: Chỉ trạng thái của một vật (thườngcông trình xây dựng, đồ đạc) đã quá , xuống cấp, gần như không còn sử dụng được do thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vétusté de l'immeuble est alarmante. (Tình trạng hư nát của tòa nhà thật đáng báo động.)
    • Ce pont a été fermé à cause de sa vétusté. (Cây cầu này đã bị đóng cửa tình trạng kỹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber de vétusté": đổ nát, sụp đổ quá .

    • La vieille grange est tombée de vétusté. (Chiếc kho đã đổ nát quá kỹ.)
  • "état de vétusté": tình trạng hư hỏng, xuống cấp.

    • Le rapport mentionne l'état de vétusté avancée des canalisations. (Báo cáo đề cập đến tình trạng xuống cấp nghiêm trọng của hệ thống đường ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vétuste (tính từ): kỹ, hư nát.
    • un équipement vétuste (thiết bị kỹ)
Từ đồng nghĩa
  • Délabrement (n.m.): sự đổ nát, tình trạng xiêu vẹo.
  • Vieillesse (n.f.): tuổi già, sự già cỗi (của đồ vật).
  • Décrépitude (n.f.): sự già nua, tàn tạ.
Từ trái nghĩa
  • Nouveauté (n.f.): sự mới mẻ.
  • Modernité (n.f.): tính hiện đại.
  • Neuf (adj.): mới.
vétusté

La maison tombe de vétusté.

danh từ giống cái
  1. tình trạng kỹ, tình trạng hư nát
    • Maison qui tombe de vétusté
      nhà đổ hư nát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vétusté"