vétusté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng cũ kỹ, tình trạng hư nát: Chỉ trạng thái của một vật (thường là công trình xây dựng, đồ đạc) đã quá cũ, xuống cấp, gần như không còn sử dụng được do thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vétusté de l'immeuble est alarmante. (Tình trạng hư nát của tòa nhà thật đáng báo động.)
- Ce pont a été fermé à cause de sa vétusté. (Cây cầu này đã bị đóng cửa vì tình trạng cũ kỹ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber de vétusté": đổ nát, sụp đổ vì quá cũ.
- La vieille grange est tombée de vétusté. (Chiếc kho cũ đã đổ nát vì quá cũ kỹ.)
"état de vétusté": tình trạng hư hỏng, xuống cấp.
- Le rapport mentionne l'état de vétusté avancée des canalisations. (Báo cáo đề cập đến tình trạng xuống cấp nghiêm trọng của hệ thống đường ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Vétuste (tính từ): cũ kỹ, hư nát.
- un équipement vétuste (thiết bị cũ kỹ)
Từ đồng nghĩa
- Délabrement (n.m.): sự đổ nát, tình trạng xiêu vẹo.
- Vieillesse (n.f.): tuổi già, sự già cỗi (của đồ vật).
- Décrépitude (n.f.): sự già nua, tàn tạ.
Từ trái nghĩa
- Nouveauté (n.f.): sự mới mẻ.
- Modernité (n.f.): tính hiện đại.
- Neuf (adj.): mới.
danh từ giống cái
- tình trạng cũ kỹ, tình trạng hư nát
- Maison qui tombe de vétusténhà đổ vì hư nát