vô chánh phủ

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chính phủ: "vô chánh phủ" mô tả tình trạng một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc tổ chức không cơ quan quản lý nhà nước hợp pháp hoặc không sự điều hành tập trung.
    • Chống lại chính quyền, phá hoại trật tự xã hội: Trong ngữ cảnh chính trị, "vô chánh phủ" chỉ thái độ hoặc hành động phản đối mọi hình thức chính quyền, quyền lực tổ chức, thường dẫn đến hỗn loạn.
  2. Danh từ:

    • Chủ nghĩachánh phủ: Một hệ tư tưởng chính trị cho rằng mọi hình thức chính phủ đều không cần thiết hại, ủng hộ xã hội tự nguyện, không nhà nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sau cuộc nội chiến, đất nước rơi vào tình trạngchánh phủ. (Sau chiến tranh, quốc gia không chính quyền hợp pháp.)
    • Những hành vichánh phủ gây mất an ninh trật tự. (Hành vi chống đối chính quyền làm xáo trộn xã hội.)
  • Danh từ:

    • chánh phủ một học thuyết phủ nhận vai trò của nhà nước. (Chủ nghĩachánh phủ cho rằng xã hội có thể vận hành không cần chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình trạngchánh phủ": sự hỗn loạn do thiếu chính quyền.

    • Tình trạngchánh phủ kéo dài khiến người dân đói khổ. (Sự thiếu vắng chính phủ gây bất ổn khó khăn.)
  • "tư tưởngchánh phủ": quan điểm chống lại mọi hình thức quản lý.

    • Tư tưởngchánh phủ thường bị coi cực đoan. (Quan điểm chống chính quyền thường gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô chính phủ (tính từ): Biến thể chính tả phổ biến của "vô chánh phủ", mang cùng nghĩa.

    • Phong trào vô chính phủ lan rộngchâu Âu thế kỷ 19. (Phong trào chống nhà nước phát triển mạnh.)
  • Chánh phủ (danh từ): chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước.

    • Chánh phủ mới được thành lập sau bầu cử. (Cơ quan chính quyền mới ra đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn loạn: tình trạng lộn xộn, thiếu trật tựthường đi kèm vớichánh phủ.
  • Vô chính phủ: cùng nghĩa, cách viết khác.
  • Phản chính phủ: chống đối, chống lại chính quyền hiện hành.
Thành ngữ liên quan
  • Cảnhchánh phủ: tình trạng xã hội không người cai trị, dẫn đến bất ổn.
    • Cảnhchánh phủ khiến mọi người sống trong sợ hãi. (Xã hội thiếu chính quyền gây ra lo lắng mất an toàn.)