vô chánh phủ
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có chính phủ: "vô chánh phủ" mô tả tình trạng một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc tổ chức không có cơ quan quản lý nhà nước hợp pháp hoặc không có sự điều hành tập trung.
- Chống lại chính quyền, phá hoại trật tự xã hội: Trong ngữ cảnh chính trị, "vô chánh phủ" chỉ thái độ hoặc hành động phản đối mọi hình thức chính quyền, quyền lực có tổ chức, thường dẫn đến hỗn loạn.
Danh từ:
- Chủ nghĩa vô chánh phủ: Một hệ tư tưởng chính trị cho rằng mọi hình thức chính phủ đều không cần thiết và có hại, ủng hộ xã hội tự nguyện, không có nhà nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau cuộc nội chiến, đất nước rơi vào tình trạng vô chánh phủ. (Sau chiến tranh, quốc gia không có chính quyền hợp pháp.)
- Những hành vi vô chánh phủ gây mất an ninh trật tự. (Hành vi chống đối chính quyền làm xáo trộn xã hội.)
Danh từ:
- Vô chánh phủ là một học thuyết phủ nhận vai trò của nhà nước. (Chủ nghĩa vô chánh phủ cho rằng xã hội có thể vận hành mà không cần chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình trạng vô chánh phủ": sự hỗn loạn do thiếu chính quyền.
- Tình trạng vô chánh phủ kéo dài khiến người dân đói khổ. (Sự thiếu vắng chính phủ gây bất ổn và khó khăn.)
"tư tưởng vô chánh phủ": quan điểm chống lại mọi hình thức quản lý.
- Tư tưởng vô chánh phủ thường bị coi là cực đoan. (Quan điểm chống chính quyền thường gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Vô chính phủ (tính từ): Biến thể chính tả phổ biến của "vô chánh phủ", mang cùng nghĩa.
- Phong trào vô chính phủ lan rộng ở châu Âu thế kỷ 19. (Phong trào chống nhà nước phát triển mạnh.)
Chánh phủ (danh từ): chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước.
- Chánh phủ mới được thành lập sau bầu cử. (Cơ quan chính quyền mới ra đời.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn loạn: tình trạng lộn xộn, thiếu trật tự — thường đi kèm với vô chánh phủ.
- Vô chính phủ: cùng nghĩa, cách viết khác.
- Phản chính phủ: chống đối, chống lại chính quyền hiện hành.
Thành ngữ liên quan
- Cảnh vô chánh phủ: tình trạng xã hội không có người cai trị, dẫn đến bất ổn.
- Cảnh vô chánh phủ khiến mọi người sống trong sợ hãi. (Xã hội thiếu chính quyền gây ra lo lắng và mất an toàn.)