vương công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có địa vị cao trong triều đình phong kiến: "vương công" chỉ những người mang tước vương (vua chư hầu) hoặc tước công (quan lại cao cấp), thường là quý tộc có quyền lực và địa vị.
- Phiếm chỉ tầng lớp quý tộc, quyền quý: Trong văn học cổ, "vương công" còn được dùng để nói chung về những người thuộc dòng dõi hoàng tộc hoặc có chức tước lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Các quý tộc thời phong kiến thường có cuộc sống sang trọng.)
- (Nhà vua thảo luận với các quan lại cao cấp về kế hoạch quân sự.)
- (Câu chuyện về một vị tước vương có lòng dũng cảm bảo vệ đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vương công quốc thích": cụm từ chỉ tầng lớp quý tộc, hoàng thân và họ hàng nhà vua.
- Vương công quốc thích có nhiều đặc quyền trong xã hội cũ. (Những người thuộc hoàng tộc và họ hàng vua được hưởng nhiều ưu đãi.)
"vương công đại thần": các quan lại cao cấp trong triều đình.
- Vương công đại thần họp bàn việc nước. (Các quan chức cấp cao thảo luận chính sự.)
Biến thể và từ gần giống
Vương (danh từ): vua, người đứng đầu một nước hoặc một vùng lãnh thổ.
- Chúa Nguyễn xưng vương ở Đàng Trong. (Chúa Nguyễn tự xưng làm vua ở miền Nam.)
Công (danh từ): tước hiệu cao nhất dưới vua, thường dành cho quan lại hoặc người có công.
- Ông ấy được phong tước công sau chiến thắng. (Ông ấy được ban tước công vì thành tích quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Quý tộc: tầng lớp có địa vị cao trong xã hội phong kiến.
- Hoàng thân: người trong hoàng tộc, có quan hệ huyết thống với vua.
- Đại thần: quan lại cao cấp trong triều đình.
Thành ngữ liên quan
- Vương công khanh tướng: chỉ chung các quan lại, quý tộc trong triều đình.
- Vương công khanh tướng đều có mặt trong lễ tế. (Tất cả các quan chức cao cấp đều tham dự buổi lễ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vương công"