vượt quá

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vượt qua một mức độ, giới hạn hoặc phạm vi nào đó: "vượt quá" chỉ hành động đi xa hơn, cao hơn, nhiều hơn so với một chuẩn mực, ranh giới, hoặc khả năng cho phép.
    • Làm điều đó thái quá, không còn trong khuôn khổ: "vượt quá" cũng mang nghĩa vượt ra ngoài những được coi hợp lý, chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • (Chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được.)
  • (Hành động này nằm ngoài thẩm quyền cho phép.)
  • (Nhiệt độ cao hơn mức 40 độ C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vượt quá giới hạn": đi quá ranh giới cho phép, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc đạo đức.

    • Anh ta đã vượt quá giới hạn của sự kiên nhẫn. (Anh ta làm điều không thể chấp nhận được nữa.)
  • "vượt quá sức chịu đựng": không thể chịu đựng thêm được nữa.

    • Công việc này vượt quá sức chịu đựng của tôi. (Công việc quá nặng nhọc, tôi không thể làm nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vượt (động từ): đi qua, đi khỏi một giới hạn.

    • Xe vượt đèn đỏ. (Xe đi qua khi đèn đang đỏ.)
  • Quá (tính từ, phó từ): thái quá, hơn mức bình thường.

    • Anh ấy làm việc quá sức. (Anh ấy làm việc nhiều hơn khả năng cho phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơn: nhiều hơn, lớn hơn về số lượng hoặc mức độ.
    • Số tiền này hơn mức cần thiết. (Số tiền nhiều hơn nhu cầu.)
  • Thái quá: quá mức, không còn vừa phải.
    • Lời nói của anh ấy thái quá. (Lời nói quá đáng, không hợp lý.)
  • Siêu: vượt trên mức bình thường.
    • Siêu tốc độ. (Tốc độ vượt quá giới hạn cho phép.)
Thành ngữ liên quan
  • Vượt quá tầm với: nằm ngoài khả năng hoặc phạm vi có thể đạt được.
    • Mục tiêu này vượt quá tầm với của tôi. (Mục tiêu này quá khó để đạt được.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vượt quá"

vượt quá
Chi tiêu vượt quá thu nhập có thể dẫn đến nợ nần.