vượt quá

  1. dépasser; outrepasser; excéder
    • Vượt quá giới hạn
      dépasser les limites
    • Chi tiêu vượt quá thu nhập
      dépense qui excède la recette
    • Vượt quá quyền hạn
      outrepasser ses droits

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vượt quá"

vượt quá
Chi tiêu vượt quá thu nhập có thể dẫn đến nợ nần.