vưu vật

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật hiếm , quý giá: "vưu vật" chỉ một đồ vật, món đồ hoặc sản phẩm hiếm thấy, giá trị cao, thường được trân trọng sự độc đáo hoặc quý hiếm.
    • Người phụ nữ đẹp (thường mang sắc thái mỉa mai hoặc hài hước): Trong văn cảnh cổ hoặc văn chương, "vưu vật" còn được dùng để chỉ một người phụ nữ nhan sắc nổi bật, nhưng đôi khi kèm theo ý châm biếm, coi người đó như một món đồ quý.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "vật hiếm , quý giá":

    • Chiếc bình cổ này thực sự một vưu vật trong bộ sưu tập. (Chiếc bình cổ này món đồ hiếm quý giá trong bộ sưu tập.)
    • Trong kho tàng văn hoá, những bản thảo chữ Nôm được xem vưu vật. (Những bản thảo chữ Nôm tài sản quý hiếm trong kho tàng văn hoá.)
  • Nghĩa "người phụ nữ đẹp (mỉa mai)":

    • Anh ta coi ấy như một vưu vật để khoe khoang. (Anh ta xem ấy như một món đồ quý để phô trương, mang ý chê trách.)
    • Trong câu chuyện, nàng công chúa được miêu tả như một vưu vật của triều đình. (Nàng công chúa được miêu tả như một người đẹp hiếm , nhưng mang sắc thái mỉa mai về vai trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vưu vật của thời đại": chỉ những sản phẩm, tác phẩm hoặc con người đặc biệt, nổi bật trong một giai đoạn lịch sử.

    • Bức tranh này vưu vật của thời đại Phục Hưng. (Bức tranh này tác phẩm quý hiếm tiêu biểu cho thời kỳ Phục Hưng.)
  • "vưu vật nhân gian": cách nói văn hoa để chỉ những điều kỳ diệu, hiếm trên đời.

    • Đó một vưu vật nhân gian ít ai cơ hội chiêm ngưỡng. (Đó một vật quý hiếm trên đời ít người được thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ vật (danh từ): vật lạ, hiếm gần nghĩa với "vưu vật" nhưng nhấn mạnh tính kỳ dị, khác thường.

    • Bảo tàng trưng bày nhiều kỳ vật từ khắp nơi. (Bảo tàng trưng bày nhiều vật lạ, quý hiếm.)
  • Trân bảo (danh từ): báu vật, đồ quýnhấn mạnh giá trị vật chất hoặc tinh thần.

    • Gia đình giữ gìn cuốn sách như một trân bảo. (Gia đình giữ cuốn sách như một báu vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo vật: đồ quý giá, thường giá trị lịch sử hoặc văn hoá.
  • Vật phẩm quý hiếm: món đồ hiếm thấy trên thị trường.
  • Tuyệt sắc (về người): sắc đẹp tuyệt trần, thường dùng cho phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
  • Vưu vật vô giá: vật hiếm đến mức không thể định giá bằng tiền.
    • Bức thư tay của danh nhân vưu vật vô giá. (Bức thư tay của danh nhân vật quý hiếm không thể định giá.)
vưu vật
Một vưu vật cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.