dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vảy
Words Containing "vảy"
đánh vảy
đậu vảy
bóc vảy
cánh vảy
đóng vảy
rêu vảy
sầy vảy
tróc vảy
vảy bao hoa
vảy cá
vảy cám
vảy da
vảy mạc
vảy nến
vảy ốc
ve vảy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...