vổng
Định nghĩa
Động từ:
- Nhấc lên, nâng lên: "vổng" chỉ hành động làm cho một vật nặng, thường là đầu của một vật dài, được nâng lên hoặc bật lên khỏi vị trí ban đầu.
- Bật lên, nhô lên: Trong một số ngữ cảnh, "vổng" mô tả sự chuyển động đột ngột lên phía trên.
Tính từ (phương ngữ):
- Phổng, to ra nhanh chóng: "vổng" dùng để chỉ sự lớn lên một cách rõ rệt, thường thấy ở trẻ em hoặc cây cối.
- Vượt trội, nổi bật: Trong một số vùng, "vổng" ám chỉ sự phát triển vượt bậc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đòn cân vổng lên khi ta thả vật nặng. (Cán cân bật lên phía trên khi thả vật nặng xuống.)
- Anh ấy vổng cánh cửa lên để sửa bản lề. (Anh ấy nâng cánh cửa lên để sửa bản lề.)
Tính từ (phương ngữ):
- Đứa bé này lớn vổng quá, mới tháng trước còn nhỏ xíu. (Đứa bé này lớn nhanh thấy rõ, mới tháng trước còn nhỏ xíu.)
- Cây ổi trong vườn vổng lên sau trận mưa. (Cây ổi trong vườn phát triển vượt bậc sau trận mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vổng lên": diễn tả hành động nâng lên hoặc bật lên mạnh mẽ.
- Cái bẫy vổng lên khi con thú chạm vào. (Cái bẫy bật lên phía trên khi con thú chạm vào.)
"lớn vổng": chỉ sự tăng trưởng nhanh, thường dùng trong phương ngữ.
- Con chó này lớn vổng từ lúc mới mua. (Con chó này lớn nhanh thấy rõ từ lúc mới mua.)
Biến thể và từ gần giống
Phổng (tính từ): to ra, lớn lên (thường dùng cho trẻ em hoặc cây cối).
- Thằng bé phổng lên trông thấy. (Thằng bé lớn lên trông thấy.)
Bật (động từ): nhảy lên, nảy lên — gần nghĩa với "vổng" trong ngữ cảnh động từ.
- Cái nắp bật ra khỏi chai. (Cái nắp bật ra khỏi chai.)
Từ đồng nghĩa
- Nâng: nhấc lên, đưa lên cao.
- Nhô: đưa lên phía trên, nổi lên.
- Lớn nhanh: phát triển với tốc độ cao (dùng trong phương ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Vổng như phổng: diễn tả sự phát triển hoặc nâng lên rõ rệt (thường dùng trong phương ngữ).
- Cây lúa vổng như phổng sau mùa mưa. (Cây lúa phát triển nhanh thấy rõ sau mùa mưa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vổng"
Từ có nhắc đến "vổng"