vổng

  1. se relever; relever
    • Đòn cân vổng
      fléau d'une balance romaine qui relève son bout
  2. (dialecte) như phổng
    • Lớn vổng
      grandir à vue d'oeil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vổng
Cậu bé vổng lên rất nhanh sau một trận ốm.