dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

v

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "v"

kế toán viên
kêu van
kêu vang
kẻ vạch
kế vị
kẻ Việt người Tần
khách vận
khai vị
Khâm định Việt sử thông
kháng vi-rút
khăn tày vố
khẩn vái
khấn vái
khăn vành dây
khăn vuông
khảo vấn
khao vọng
khát vọng
khâu vá
khâu vắt
khẩu vị
khiêng vác
khiếp vía
khiêu vũ
khí vật
khí vị
khoa học viễn tưởng
khoai vạc
khoáng vật
khoáng vật học
khoanh vùng
khóc vòi
khôi vĩ
không vận
khổ vai
khố vàng
khuân vác
khuôn vàng
khu ủy viên
khu uỷ viên
khu vực
kịch vui
kiểm sát viên
kiểm soát viên
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kiến văn
kiến vàng
kiến vống
kim bản vị
kính hiển vi
kính siêu hiển vi
kính thiên văn
kính tiềm vọng
kính trắc viễn
kinh vĩ
kinh viện
kính viễn
kính viếng
kính viễn vọng
kí sinh vật
kỹ viện
Kỳ Viên
kỳ vọng
Lã Bất Vi
Lã Bất Vi
lạc vận
lạc viên
lai vãng
lái vọt
làm ra vẻ
làm vầy
làm vậy
làm vì
làm việc
Lâm Viên
lảng vảng
lang vườn
lãnh vực
lẩn vào
lập trình viên
lặt vặt
lậu vé
lá vai
La Ve
là vì
Lã Vọng
lạy van
lấy vợ
lép vế
Lê Văn Duyệt
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...