va-et-vient

Học thuật
Thân thiện
va-et-vient

Le balancier de l'horloge effectue un va-et-vient régulier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Sự qua lại, sự tới lui liên tục: Chỉ sự di chuyển qua lại nhiều lần, không ngừng, của người, phương tiện hoặc vật thể.
    • Sự trao đổi liên tục: Dùng để chỉ sự trao đổi, lan truyền qua lại của các ý tưởng, thông tin.
    • (Hàng hải) Dây qua lại: Một sợi dây được thiết lập giữa hai điểm, thườnggiữa tàu bờ hoặc giữa hai tàu, để vận chuyển người hoặc vật.
    • Bản lề hai chiều, cửa bản lề mở hai chiều: Loại bản lề cho phép cửa mở ra cả hai phía.
    • (Điện học) Công tắc hai chiều: Loại công tắc cho phép bật/tắt một đèn từ hai vị trí khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le va-et-vient des clients dans le magasin est constant. (Sự qua lại của khách hàng trong cửa hàng liên tục không ngừng.)
    • Il y a un va-et-vient d'idées très stimulant pendant la réunion. (Có một sự trao đổi ý kiến qua lại rất kích thích trong cuộc họp.)
    • Le va-et-vient du balancier de l'horloge est régulier. (Sự tới lui của quả lắc đồng hồ rất đều đặn.)
    • Nous avons installé un va-et-vient pour l'éclairage du couloir. (Chúng tôi đã lắp một công tắc hai chiều cho việc chiếu sáng hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans un va-et-vient permanent": Ở trong tình trạng qua lại, di chuyển liên tục không ngừng.

    • Les serveurs sont dans un va-et-vient permanent en période d'affluence. (Các nhân viên phục vụtrong tình trạng qua lại liên tục vào giờ cao điểm.)
  • "Un va-et-vient incessant": Sự qua lại không ngớt, không dứt.

    • Un va-et-vient incessant de camions caractérise cette zone industrielle. (Một sự qua lại không ngớt của xe tảiđặc trưng của khu công nghiệp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Allers-retours (danh từ giống đực, số nhiều): Các chuyến đi về, các chuyến khứ hồi. Thường dùng cho các chuyến đi điểm đến quay trở lại điểm xuất phát.

    • Je fais de nombreux allers-retours entre Paris et Lyon pour mon travail. (Tôi thực hiện nhiều chuyến đi về giữa Paris Lyon công việc.)
  • Navette (danh từ giống cái): Xe đưa đón, tàu con thoi. Chỉ phương tiện di chuyển qua lại thường xuyên giữa hai điểm cố định.

    • Une navette gratuite relie l'aéroport au centre-ville. (Một xe đưa đón miễn phí nối sân bay với trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Circulation (danh từ giống cái): sự lưu thông, sự di chuyển.
  • Mouvement (danh từ giống đực): sự chuyển động.
  • Trafic (danh từ giống đực): sự giao thông, sự đi lại (thường trên đường phố).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le va-et-vient": Làm công việc qua lại liên tục giữa hai hoặc nhiều địa điểm.
    • Ce coursier fait le va-et-vient entre les différents bureaux de l'entreprise. (Người đưa thư này làm công việc qua lại liên tục giữa các văn phòng khác nhau của công ty.)
va-et-vient

Le balancier de l'horloge effectue un va-et-vient régulier.

danh từ giống đực không đổi
  1. sự qua lại, sự tới lui
    • Le va-et-vient bruyant de la rue
      sự qua lại ồn àođường phố
    • Le va-et-vient d'un balancier
      sự tới lui của con lắc
    • Un va-et-vient d'idées
      ý kiến qua lại
  2. đò ngang qua lại
  3. (hàng hải) dây qua lại
    • Etablir un va-et-vient avec un navire échoué
      bắc dây qua lại với một con tàu bị cạn
  4. bản lề hai chiều, cửa bản lề mở hai chiều
  5. (điện học) công tắc hai chiều