va-li

  1. valise
    • Chiếc va-li da
      une valise en cuir
    • Va-li ngoại giao
      valise diplomatique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "va-li"

va-li
Một người đàn ông đang kéo chiếc va-li của mình qua sân ga.