trimbaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ thân mật, khẩu ngữ):
- Khệ nệ đem theo, mang theo (vật gì đó nặng nề, cồng kềnh): Hành động mang, vác hoặc kéo theo một vật nặng hoặc to một cách khó nhọc.
- Dắt theo, kéo theo (người nào đó, thường là nhiều người hoặc trẻ em): Hành động dẫn theo ai đó, thường với hàm ý hơi miễn cưỡng, mệt mỏi hoặc vất vả.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải khệ nệ kéo cái vali to tướng của mình khắp sân bay.)
- (Mỗi cuối tuần, cô ấy lại dắt theo ba đứa con của mình ra chợ.)
- (Đừng có khệ nệ mang cái thùng các-tông cũ đó đi khắp nơi nữa!)
- (Tôi đã phải kè kè dắt theo thằng em họ cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se trimbaler" (động từ phản thân): Tự mình phải mang vác, kéo lê hoặc di chuyển cùng với (thứ gì đó nặng nề hoặc phiền phức).
- Il se trimbale une mauvaise grippe depuis une semaine. (Anh ta đang phải vật lộn với một cơn cúm nặng cả tuần nay rồi.)
- Elle s'est trimbalée un sac à dos de 15 kilos pendant la randonnée. (Cô ấy đã phải đeo ba lô 15 ký trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimballer: Đây là một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa và cách dùng với "trimbaler".
- Trainer: (khẩu ngữ) kéo lê, lôi đi. Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự lôi kéo, kéo lê trên mặt đất.
- Charrier: (khẩu ngữ) mang, chở (thứ gì đó nặng). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Traîner: Kéo lê, lôi theo. Có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người và vật.
Từ đồng nghĩa
- Porter: Mang, vác. (Từ trung lập, trang trọng hơn).
- Transporter: Vận chuyển, chuyên chở. (Từ trang trọng).
- Promener: Dắt đi dạo. (Không có sắc thái nặng nề, vất vả như "trimbaler").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Trimbaler partout: Mang theo khắp nơi.
- Il trimbalait son appareil photo partout. (Anh ấy lúc nào cũng khệ nệ mang theo máy ảnh khắp nơi.)
Thành ngữ liên quan
- Trimbaler sa carcasse / sa guenille: (thân mật, hài hước) Di chuyển cái thân thể/cái xác của mình (đến một nơi nào đó).
- J'ai dû trimbaler ma carcasse jusqu'à l'autre bout de la ville pour le rencontrer. (Tôi đã phải lết cái xác của mình đến tận đầu kia thành phố để gặp hắn ta.)
ngoại động từ
- (thân mật) khệ nệ đem theo; dắt theo
- Trimballer sa grosse valisekhệ nệ đem theo cái vali to tướng
- Trimballer ses enfantsdắt theo đàn con