va-rơi
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cố gắng, nỗ lực lớn lao: "va-rơi" chỉ hành động hoặc quá trình cố gắng hết sức, vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.
- Cuộc chiến đấu, tranh đấu: trong một số ngữ cảnh, "va-rơi" mang nghĩa là sự đấu tranh, chống chọi với nghịch cảnh.
Động từ (dạng gốc "va-rơ"):
- Cố gắng, nỗ lực: hành động dồn hết sức lực và tinh thần vào một việc gì đó.
- Vật lộn, chống chọi: đối mặt và xử lý một tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Va-rơi của anh ấy cuối cùng cũng được đền đáp. (Sự nỗ lực không ngừng của anh ấy cuối cùng có kết quả.)
- Cuộc va-rơi với bệnh tật khiến cô ấy kiệt sức. (Cuộc chiến đấu chống lại bệnh tật làm cô ấy mệt mỏi.)
Động từ:
- Họ phải va-rơ suốt nhiều năm để xây dựng cơ nghiệp. (Họ phải cố gắng không ngừng trong nhiều năm để gây dựng sự nghiệp.)
- Cậu ấy đang va-rơ với bài toán khó này. (Cậu ấy đang vật lộn để giải quyết bài toán khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"va-rơi vất vả": sự cố gắng kèm theo nhiều khó khăn, thiếu thốn.
- Những va-rơi vất vả thời sinh viên đã tôi luyện ý chí cho anh. (Những nỗ lực gian khổ thời đi học đã rèn luyện nghị lực cho anh.)
"va-rơi trường kỳ": cuộc chiến đấu kéo dài.
- Đây là một va-rơi trường kỳ chống lại đói nghèo. (Đây là cuộc đấu tranh lâu dài chống lại đói nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Va-rơ (động từ, danh từ): dạng gốc, có nghĩa tương tự "va-rơi".
- Anh ta va-rơ mãi mới tìm được việc. (Anh ta cố gắng mãi mới tìm được việc làm.)
Vật vã (tính từ): trạng thái khó khăn, vất vả, gần nghĩa với "va-rơi".
- Cả đêm anh ta vật vã vì sốt. (Cả đêm anh ta chống chọi vì cơn sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Nỗ lực: sự cố gắng hết mình.
- Tranh đấu: đấu tranh, chống lại khó khăn.
- Vật lộn: đối mặt và xử lý tình huống khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Va-rơi đến cùng: cố gắng đến giới hạn cuối cùng, không bỏ cuộc.
- Dù khó, anh ấy vẫn va-rơi đến cùng. (Dù khó khăn, anh ấy vẫn cố gắng đến giới hạn cuối cùng.)