vaccilation
/,væsi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lắc lư, sự lảo đảo; sự chập chờn: Trạng thái không vững vàng, di chuyển hoặc đứng không vững, có thể ngã.
- Sự do dự, sự dao động: Trạng thái không quyết đoán, thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc giữa các lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vacillation of the old bridge in the strong wind made us nervous. (Sự lắc lư của cây cầu cũ trong gió mạnh khiến chúng tôi lo lắng.)
- His constant vacillation between the two job offers annoyed everyone. (Sự do dự liên tục của anh ấy giữa hai lời mời làm việc khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a state of vacillation": một trạng thái dao động, lưỡng lự.
- After the argument, she was in a state of vacillation about continuing the relationship. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy ở trong trạng thái dao động về việc tiếp tục mối quan hệ.)
"to end one's vacillation": chấm dứt sự do dự.
- The deadline forced him to end his vacillation and make a final decision. (Hạn chót buộc anh ta phải chấm dứt sự do dự và đưa ra quyết định cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Vacillate (động từ): dao động, lưỡng lự.
- He tends to vacillate when faced with important choices. (Anh ấy có xu hướng dao động khi đối mặt với những lựa chọn quan trọng.)
Vacillant (tính từ): hay dao động, không kiên định.
- Her vacillant attitude makes planning difficult. (Thái độ hay dao động của cô ấy khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitation: sự do dự, ngập ngừng.
- Indecision: sự thiếu quyết đoán.
- Wavering: sự chập chờn, dao động.
- Oscillation: sự dao động (thường về vật lý hoặc ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "vacillate".)
Thành ngữ liên quan
- To be of two minds: phân vân giữa hai lựa chọn, tương tự như "vacillation".
- I am of two minds about moving to a new city. (Tôi đang phân vân về việc chuyển đến một thành phố mới.)
danh từ
- sự lắc lư, sự lảo đảo; sự chập chờn
- sự do dự, sự dao động