vaccinateur

Học thuật
Thân thiện
vaccinateur

Le vaccinateur administre un vaccin à un enfant dans un centre de santé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người chủng: Chỉ một người thực hiện việc tiêm chủng, tiêm vắc-xin cho người khác. Đây thườngmột nhân viên y tế như bác sĩ hoặc y tá.
  2. Tính từ:

    • Chủng: Dùng để mô tả một thứ đó liên quan đến việc tiêm chủng, đặc biệt chứa hoặc dùng để tiêm vắc-xin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le vaccinateur a administré le vaccin contre la grippe à tous les résidents. (Người chủng đã tiêm vắc-xin cúm cho tất cả cư dân.)
    • Une équipe de vaccinateurs est arrivée dans le village. (Một đội người chủng đã đến làng.)
  • Tính từ:

    • Ils ont reçu une dose vaccinatrice. (Họ đã nhận được một liều thuốc chủng.)
    • Le matériel vaccinateur doit être stérile. (Dụng cụ chủng phải được vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du vaccinateur": Vai trò của người tiêm chủng.
    • Le rôle du vaccinateur est essentiel dans les campagnes de santé publique. (Vai trò của người tiêm chủngthiết yếu trong các chiến dịch y tế công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccin (danh từ giống đực): Vắc-xin.
  • Vaccination (danh từ giống cái): Sự tiêm chủng, việc chủng ngừa.
  • Vacciner (động từ): Tiêm chủng, chủng ngừa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (nhân viên tiêm chủng), (y tá tiêm chủng).
  • Tính từ: (thuộc về vắc-xin, chủng ngừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
vaccinateur

Le vaccinateur administre un vaccin à un enfant dans un centre de santé.

danh từ giống đực
  1. (y học) người chủng
tính từ
  1. (y học) chủng