vaccinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người chủng: Chỉ một người thực hiện việc tiêm chủng, tiêm vắc-xin cho người khác. Đây thường là một nhân viên y tế như bác sĩ hoặc y tá.
Tính từ:
- Chủng: Dùng để mô tả một thứ gì đó liên quan đến việc tiêm chủng, đặc biệt là có chứa hoặc dùng để tiêm vắc-xin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le vaccinateur a administré le vaccin contre la grippe à tous les résidents. (Người chủng đã tiêm vắc-xin cúm cho tất cả cư dân.)
- Une équipe de vaccinateurs est arrivée dans le village. (Một đội người chủng đã đến làng.)
Tính từ:
- Ils ont reçu une dose vaccinatrice. (Họ đã nhận được một liều thuốc chủng.)
- Le matériel vaccinateur doit être stérile. (Dụng cụ chủng phải được vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le rôle du vaccinateur": Vai trò của người tiêm chủng.
- Le rôle du vaccinateur est essentiel dans les campagnes de santé publique. (Vai trò của người tiêm chủng là thiết yếu trong các chiến dịch y tế công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccin (danh từ giống đực): Vắc-xin.
- Vaccination (danh từ giống cái): Sự tiêm chủng, việc chủng ngừa.
- Vacciner (động từ): Tiêm chủng, chủng ngừa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (nhân viên tiêm chủng), (y tá tiêm chủng).
- Tính từ: (thuộc về vắc-xin, chủng ngừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (y học) người chủng
tính từ
- (y học) chủng