vaccine
/'væksi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vacxin: Một chế phẩm sinh học, thường là một dung dịch chứa vi sinh vật đã bị làm suy yếu hoặc chết, hoặc các phần của chúng (như protein). Khi được đưa vào cơ thể (thường qua đường tiêm), nó kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra kháng thể và trí nhớ miễn dịch để bảo vệ chống lại một bệnh truyền nhiễm cụ thể trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The polio vaccine has nearly eradicated the disease worldwide. (Vacxin bại liệt gần như đã xóa sổ căn bệnh này trên toàn thế giới.)
- Scientists developed a new vaccine against the virus. (Các nhà khoa học đã phát triển một loại vacxin mới chống lại virus.)
- Children receive several vaccines during their first few years of life. (Trẻ em được tiêm một số loại vacxin trong những năm đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vaccine hesitancy": Sự do dự, ngần ngại trong việc tiêm chủng vacxin.
- Public health campaigns aim to reduce vaccine hesitancy. (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm giảm sự ngần ngại tiêm chủng.)
- "Vaccine efficacy/effectiveness": Hiệu quả/hiệu lực của vacxin.
- The vaccine showed over 90% efficacy in clinical trials. (Vacxin cho thấy hiệu quả trên 90% trong các thử nghiệm lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccinate (động từ): Tiêm chủng, chủng ngừa.
- The doctor will vaccinate the baby against measles. (Bác sĩ sẽ tiêm chủng ngừa sởi cho em bé.)
- Vaccination (danh từ): Sự tiêm chủng, việc chủng ngừa.
- Vaccination is one of the most effective public health interventions. (Tiêm chủng là một trong những biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả nhất.)
- Immunization (danh từ): Sự miễn dịch, việc gây miễn dịch (thường dùng thay thế cho 'vaccination').
- The immunization program has been very successful. (Chương trình tiêm chủng đã rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Inoculation: Sự tiêm chủng, chủng đậu (nghĩa tương tự, có thể dùng trong một số ngữ cảnh).
- Immunogen: Chất gây miễn dịch (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'vaccine')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ 'vaccine')
danh từ
- (y học) vacxin
- anticholeraic vaccinevacxin tả