vaccinostyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Kim chủng, bút chủng: Một dụng cụ y tế nhỏ, hình dạng giống như một cây bút, được sử dụng để tiêm vắc-xin, đặc biệt là trong phương pháp tiêm chủng qua da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a utilisé un vaccinostyle pour administrer le vaccin. (Bác sĩ đã sử dụng một kim chủng để tiêm vắc-xin.)
- Le vaccinostyle est un instrument précis pour la vaccination cutanée. (Kim chủng là một dụng cụ chính xác để tiêm chủng qua da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vaccinostyle à usage unique": kim chủng dùng một lần.
- Pour des raisons d'hygiène, on utilise désormais des vaccinostyles à usage unique. (Vì lý do vệ sinh, người ta hiện nay sử dụng các kim chủng dùng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaccin (danh từ giống đực): vắc-xin.
- Vaccination (danh từ giống cái): sự tiêm chủng, chủng ngừa.
- Stylet (danh từ giống đực): một loại kim nhỏ hoặc dụng cụ xuyên thủng; trong ngữ cảnh khác, có thể chỉ phần kim của một cây bút.
Từ đồng nghĩa
- Stylet de vaccination: kim tiêm chủng (cách gọi mô tả khác).
- Lance-vaccin: dụng cụ đâm/tiêm vắc-xin (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, hướng dẫn tiêm chủng hoặc bởi các chuyên gia y tế. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (y học) kim chủng, bút chủng