vaccinothérapie

Học thuật
Thân thiện
vaccinothérapie

La vaccinothérapie est utilisée pour renforcer le système immunitaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp vắc xin: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng vắc xin để phòng ngừa hoặc chữa bệnh. Phương pháp này dựa trên nguyênkích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vaccinothérapie est une approche prometteuse contre certains cancers. (Liệu pháp vắc xinmột hướng tiếp cận đầy hứa hẹn chống lại một số bệnh ung thư.)
    • Les recherches en vaccinothérapie avancent rapidement. (Các nghiên cứu về liệu pháp vắc xin đang tiến triển nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaccinothérapie personnalisée": liệu pháp vắc xin cá nhân hóa.
    • La vaccinothérapie personnalisée vise à adapter le traitement au profil immunologique du patient. (Liệu pháp vắc xin cá nhân hóa nhằm mục đích điều chỉnh phương pháp điều trị cho phù hợp với hồ sơ miễn dịch của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccin (danh từ giống đực): vắc xin.

    • Le vaccin contre la grippe est recommandé chaque année. (Vắc xin cúm được khuyến nghị tiêm hàng năm.)
  • Immunothérapie (danh từ giống cái): liệu pháp miễn dịch (một nhánh rộng hơn, trong đó vaccinothérapie có thểmột phần).

    • L'immunothérapie utilise le système immunitaire pour combattre les maladies. (Liệu pháp miễn dịch sử dụng hệ thống miễn dịch để chống lại bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Thérapie vaccinale: liệu pháp bằng vắc xin (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
vaccinothérapie

La vaccinothérapie est utilisée pour renforcer le système immunitaire.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp vacxin