vaccinum
- Danh từ:
- Vắc-xin: "vaccinum" là một danh từ khoa học, chỉ một chất sinh miễn dịch bao gồm hỗn dịch các tế bào gây bệnh đã bị làm yếu đi hoặc đã chết, được tiêm vào cơ thể nhằm kích thích sản xuất kháng thể, giúp cơ thể miễn dịch với bệnh tật.
- Danh từ:
- The vaccinum for influenza is updated annually to match circulating strains. (Vắc-xin cho bệnh cúm được cập nhật hàng năm để phù hợp với các chủng đang lưu hành.)
- Scientists developed a new vaccinum against the virus. (Các nhà khoa học đã phát triển một loại vắc-xin mới chống lại vi-rút.)
"to administer a vaccinum": tiến hành tiêm vắc-xin.
- The nurse will administer the vaccinum to all patients. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin cho tất cả bệnh nhân.)
"vaccinum efficacy": hiệu quả của vắc-xin.
- The vaccinum efficacy was measured in clinical trials. (Hiệu quả của vắc-xin đã được đo lường trong các thử nghiệm lâm sàng.)
Vaccine (danh từ): dạng phổ biến hơn của "vaccinum", thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- The COVID-19 vaccine was developed quickly. (Vắc-xin COVID-19 đã được phát triển nhanh chóng.)
Vaccination (danh từ): hành động tiêm vắc-xin.
- Vaccination is crucial for public health. (Tiêm vắc-xin rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
Vaccinate (động từ): tiêm vắc-xin cho ai đó.
- Doctors vaccinate children against measles. (Các bác sĩ tiêm vắc-xin cho trẻ em chống lại bệnh sởi.)
Immunization: sự miễn dịch, thường dùng để chỉ quá trình tiêm vắc-xin.
- Immunization programs have reduced disease rates. (Các chương trình tiêm chủng đã giảm tỷ lệ bệnh tật.)
Inoculation: tiêm chủng, một thuật ngữ y học cổ điển hơn.
- Inoculation with a weakened virus can prevent severe illness. (Tiêm chủng với vi-rút đã làm yếu có thể ngăn ngừa bệnh nặng.)
"to vaccinate against": tiêm vắc-xin phòng ngừa một bệnh cụ thể.
- We need to vaccinate against polio. (Chúng ta cần tiêm vắc-xin phòng ngừa bệnh bại liệt.)
"to get vaccinated": được tiêm vắc-xin.
- Everyone should get vaccinated before traveling. (Mọi người nên được tiêm vắc-xin trước khi đi du lịch.)
"a shot in the arm": một sự thúc đẩy mạnh mẽ (thường dùng ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến vắc-xin).
- The new funding was a shot in the arm for the research. (Khoản tài trợ mới là một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho nghiên cứu.)
"nip in the bud": ngăn chặn từ đầu (ám chỉ hiệu quả của vắc-xin trong việc ngăn bệnh ngay từ giai đoạn đầu).
- Vaccination helps nip the outbreak in the bud. (Tiêm vắc-xin giúp ngăn chặn dịch bệnh từ đầu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "vaccinum"