vacherin

Học thuật
Thân thiện
vacherin

Le vacherin est un dessert délicieux servi lors des repas de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại bánh ngọt của Pháp: "Vacherin" là tên một loại bánh kem tráng miệng, thường được làm từ lòng trắng trứng đánh bông (meringue) kem tươi, dạng hình tròn.
    • Một loại pho mát mềm: "Vacherin" cũngtên của một loại pho mát mềm, thường được làm từ sữa , vỏ mỏng thường được đựng trong một hộp gỗ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ loại bánh ngọt:

    • Pour le dessert, nous avons mangé un vacherin aux fruits rouges. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một chiếc bánh vacherin với các loại quả mọng đỏ.)
    • La pâtisserie est célèbre pour son vacherin. (Tiệm bánh ngọt nổi tiếng với món bánh vacherin của họ.)
  • Chỉ loại pho mát:

    • Le Vacherin Mont d'Or est un fromage d'hiver. (Pho mát Vacherin Mont d'Or là một loại pho mát mùa đông.)
    • Il a acheté un vacherin pour l'apéritif. (Anh ấy đã mua một chiếc pho mát vacherin cho bữa khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vacherin glacé": thường chỉ một loại bánh kem lạnh, có thể nhiều lớp meringue kem.
    • Elle a préparé un délicieux vacherin glacé à la vanille. ( ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh vacherin kem lạnh vị vanilla thơm ngon.)
Biến thể từ liên quan
  • Vacherin Mont d'Or / Vacherin du Haut-Doubs (n.propre): Tên gọi được bảo hộ chỉ định (AOP) cho loại pho mát vacherin nổi tiếng sản xuấtvùng Franche-Comté của Pháp.
  • Meringue (n.f): Lòng trắng trứng đánh bông với đường, là thành phần chính của phần bánh trong món tráng miệng vacherin.
  • Fromage à pâte molle (n.m): Pho mát thân mềm, là nhóm pho mát vacherin thuộc về.
Lưu ý về từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩabánh ngọt: Không từ đồng nghĩa chính xác, đâytên riêng của một món bánh cụ thể. Có thể mô tả là "un dessert à base de meringue et de crème" (một món tráng miệng làm từ meringue kem).
  • Đối với nghĩapho mát: Có thể gọi chung là "un fromage coulant" (một loại pho mát chảy) hoặc "un fromage de saison" (pho mát theo mùa) nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa đâymột tên gọi riêng.
vacherin

Le vacherin est un dessert délicieux servi lors des repas de fête.

danh từ giống đực
  1. bánh kem lòng trắng trứng
  2. pho mát vasơranh