vacillation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuyển động lắc lư, sự lảo đảo, sự chệnh choạng: "vacillation" chỉ chuyển động không vững chắc, đung đưa từ bên này sang bên kia của một vật thể.
- Sự chập chờn: "vacillation" dùng để miêu tả sự lung lay, không ổn định của một thứ gì đó như ánh sáng hay ngọn lửa.
- Sự do dự, sự dao động: "vacillation" còn có nghĩa bóng, chỉ sự thiếu quyết đoán, sự thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách không kiên định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vacillation d'une barque sur les vagues. (Sự lắc lư của một con thuyền trên sóng.)
- On observait la vacillation de la flamme de la bougie. (Người ta quan sát sự chập chờn của ngọn lửa cây nến.)
- Sa vacillation perpétuelle rend les décisions difficiles. (Sự dao động liên tục của anh ta khiến việc ra quyết định trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en proie à la vacillation": bị sự do dự chi phối.
- Face à ce choix crucial, il était en proie à la vacillation. (Trước sự lựa chọn quan trọng này, anh ta bị sự do dự chi phối.)
"Une vacillation d'humeur": một sự dao động trong tâm trạng.
- Les événements récents ont causé une vacillation d'humeur chez elle. (Những sự kiện gần đây đã gây ra một sự dao động trong tâm trạng của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Vacillant(e) (tính từ): lắc lư, chập chờn, do dự.
- Une lumière vacillante. (Một ánh sáng chập chờn.)
- Un caractère vacillant. (Một tính cách hay do dự.)
Vaciller (động từ): lắc lư, chập chờn, dao động.
- La flamme vacille. (Ngọn lửa chập chờn.)
- Il vacille dans ses opinions. (Anh ấy dao động trong quan điểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitation (n.f): sự do dự, sự ngập ngừng.
- Oscillation (n.f): sự dao động, sự đung đưa.
- Indécision (n.f): sự thiếu quyết đoán.
- Flottement (n.m): sự lung lay, sự lưỡng lự.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Vaciller entre deux choix: dao động giữa hai lựa chọn.
- Il vacille entre accepter et refuser l'offre. (Anh ấy dao động giữa việc chấp nhận và từ chối lời đề nghị.)
Thành ngữ liên quan
- Être comme une flamme qui vacille: giống như một ngọn lửa chập chờn (ý chỉ sự yếu ớt, không ổn định).
- Sa détermination est comme une flamme qui vacille. (Sự quyết tâm của anh ta giống như một ngọn lửa chập chờn.)
danh từ giống cái
- chuyển động lắc lư; cơn lảo đảo; cơn chệnh choạng
- Vacillation d'une barquecon thuyền lắc lư
- sự chập chờn
- Vacillation d'une flammengọn lửa chập chờn
- sự do dự; sự dao động
- Vacillation dans les opinionssự dao động trong quan điểm